cash dispenser
Định nghĩa
Danh từ: Máy rút tiền tự động, là một thiết bị không có người phục vụ (thường đặt bên ngoài ngân hàng) có chức năng phân phát tiền mặt khi người dùng sử dụng thẻ cá nhân có mã số.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần tìm một máy rút tiền tự động để rút một ít tiền cho cuối tuần.)
- (Máy rút tiền tự động bên ngoài ngân hàng hôm nay không hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a cash dispenser": sử dụng máy rút tiền tự động.
- He used a cash dispenser to check his account balance. (Anh ấy đã sử dụng máy rút tiền tự động để kiểm tra số dư tài khoản.)
- "cash dispenser card": thẻ sử dụng cho máy rút tiền tự động.
- She inserted her cash dispenser card into the slot. (Cô ấy đưa thẻ máy rút tiền tự động vào khe.)
Biến thể và từ gần giống
- Cash machine (danh từ): máy rút tiền, từ đồng nghĩa phổ biến.
- ATM (danh từ): viết tắt của Automated Teller Machine, nghĩa tương tự.
- Dispenser (danh từ): máy phân phát tự động (dùng cho nhiều loại sản phẩm khác như nước, kẹo).
Từ đồng nghĩa
- ATM: máy rút tiền tự động (viết tắt thông dụng).
- Bank machine: máy ngân hàng tự động.
- Cashpoint: máy rút tiền (dùng chủ yếu ở Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take out money: rút tiền.
- I need to take out some money from the cash dispenser. (Tôi cần rút một ít tiền từ máy rút tiền tự động.)
- Withdraw cash: rút tiền mặt.
- She withdrew cash from the cash dispenser. (Cô ấy đã rút tiền mặt từ máy rút tiền tự động.)
Thành ngữ liên quan
- "a cash cow": một nguồn thu nhập ổn định (không liên quan trực tiếp đến máy rút tiền, nhưng có từ "cash").
- This product has become a cash cow for the company. (Sản phẩm này đã trở thành nguồn thu nhập ổn định cho công ty.)