cash in on

Định nghĩa

Thành ngữ động từ (cụm động từ): "cash in on" có nghĩa tận dụng hoặc khai thác một cơ hội, tình huống, hoặc xu hướng để thu lợi ích (thường tài chính hoặc lợi thế cá nhân), đôi khi mang sắc thái tiêu cực (lợi dụng).

dụ sử dụng
  • (Nhiều công ty đã cố gắng tận dụng sự phổ biến của công nghệ mới.)
  • (Anh ta đã khai thác danh tiếng của mình bằng cách viết một cuốn sách tiết lộ bí mật.)
  • (Những nhà đầu cơ đã thu lợi từ giá bất động sản tăng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cash in on a trend": tận dụng một xu hướng đang thịnh hành.

    • Fashion brands quickly cash in on viral trends on social media. (Các thương hiệu thời trang nhanh chóng tận dụng các xu hướng lan truyền trên mạng xã hội.)
  • "cash in on someone's misfortune": lợi dụng sự bất hạnh của ai đó (mang nghĩa tiêu cực).

    • It's unethical to cash in on other people's suffering. (Thật phi đạo đức khi lợi dụng nỗi đau của người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Cash (n): tiền mặt.
  • Cash in (phr v): đổi (séc, phiếu thưởng) thành tiền mặt; hoặc (trong ngữ cảnh không chính thức) chết.
  • Cash cow (n): nguồn thu lợi nhuận ổn định.
Từ đồng nghĩa
  • Tận dụng: take advantage of, exploit, capitalize on.
  • Khai thác: leverage, make the most of, milk (mang sắc thái tiêu cực).
  • Thu lợi từ: profit from, benefit from.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cash out: rút tiền mặt (từ tài khoản hoặc đầu ).

    • He decided to cash out his stocks after the market peaked. (Anh ta quyết định rút tiền mặt từ cổ phiếu sau khi thị trường đạt đỉnh.)
  • Cash up: tính tiền cuối ngày (trong kinh doanh).

    • The manager cashed up the register before closing. (Người quản lý tính tiền trong máy tính tiền trước khi đóng cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Cash in one's chips: (thành ngữ, không chính thức) chết, hoặc từ bỏ một việc đó.

    • After a long illness, he finally cashed in his chips. (Sau một cơn bệnh dài, cuối cùng ông ấy đã ra đi.)
  • Cash on the barrelhead: trả tiền mặt ngay lập tức.

    • The seller insisted on cash on the barrelhead. (Người bán khăng khăng đòi trả tiền mặt ngay.)
cash in on
He decided to cash in on his old comic book collection.