cash in one's chips

Định nghĩa

Thành ngữ (động từ): "cash in one's chips" có nghĩa chết, qua đời. Thành ngữ này bắt nguồn từ trò chơi poker, khi người chơi đổi các con chip (đại diện cho tiền cược) thành tiền mặt kết thúc ván chơi. Trong ngữ cảnh thông tục, được dùng để chỉ cái chết một cách nhẹ nhàng, hài hước hoặc không trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Ông già cuối cùng đã qua đời sau một cơn bệnh dài.)
  • ( ấy đã ra đi thanh thản trong giấc ngủ.)
  • (Ông ấy biết thời gian của mình sắp hết, nên đã làm hòa với mọi người trước khi từ giã cõi đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cash in one's chips" thường được dùng trong văn nói thân mật, đôi khi mang sắc thái hài hước hoặc giễu cợt, không phù hợp trong các ngữ cảnh trang trọng như cáo phó hay văn bản chính thức.
  • Thành ngữ này có thể được rút gọn thành "cash in" trong một số ngữ cảnh, nhưng vẫn mang nghĩa tương tự.
    • He cashed in last night. (Anh ta đã ra đi tối qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Cash in (động từ): đổi (chip, số...) lấy tiền mặt; cũng có nghĩa chết (thông tục).
    • He cashed in his lottery ticket. (Anh ta đổi số lấy tiền.)
  • Chip (danh từ): con chip (trong cờ bạc).
    • He lost all his chips in the game. (Anh ta mất hết chip trong ván bài.)
Từ đồng nghĩa
  • Kick the bucket: chết (thông tục, hài hước).
  • Bite the dust: chết, ngã gục (thông tục).
  • Pass away: qua đời (trang trọng).
  • Die: chết (trung tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cash out: rút tiền hoặc kết thúc (thường trong cờ bạc hoặc kinh doanh).
    • He cashed out his winnings early. (Anh ta rút tiền thắng cược sớm.)
  • Cash up: kiếm lợi nhuận từ một tình huống.
    • They cashed up on the housing boom. (Họ kiếm lời từ cơn sốt nhà đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Cash in on something: tận dụng, kiếm lời từ việc đó.
    • She cashed in on her fame by writing a book. ( ấy tận dụng danh tiếng để viết sách.)
  • Hand in one's chips: chết (tương tự "cash in one's chips").
    • The old soldier handed in his chips after a long battle. (Người lính già đã hy sinh sau một trận chiến dài.)