cash in

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đổi thành tiền mặt: "cash in" có nghĩa chuyển đổi một tài sản, chứng từ, hoặc vật giá trị thành tiền mặt. - Khai thác lợi nhuận: Trong ngữ cảnh không chính thức, "cash in" còn mang nghĩa tận dụng một cơ hội để kiếm lợi nhuận hoặc thu được lợi ích từ một tình huống.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã đổi séc thành tiền mặt ngay khi đến trong thư.)
  • (Nhiều nhà đầu đã quyết định đổi cổ phiếu thành tiền mặt khi thị trường đạt đỉnh.)
  • (Anh ấy đã cố gắng khai thác lợi nhuận từ sự phổ biến của xu hướng mới bằng cách bán hàng hóa liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cash in on something": tận dụng một cơ hội để thu lợi.

    • The company cashed in on the holiday season by offering special discounts. (Công ty đã tận dụng mùa lễ hội để thu lợi bằng cách đưa ra các ưu đãi đặc biệt.)
  • "cash in one's chips": (thành ngữ, không chính thức) chết hoặc kết thúc một việc đó.

    • After a long illness, he finally cashed in his chips. (Sau một cơn bệnh dài, cuối cùng ông ấy đã qua đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Cash (n): tiền mặt.
    • Do you have enough cash to pay for the meal? (Bạn đủ tiền mặt để trả cho bữa ăn không?)
  • Cash-out (n): hành động rút tiền hoặc đổi thành tiền mặt.
    • The cash-out process at the casino was quick. (Quy trình đổi tiền mặt tại sòng bạc rất nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exchange: trao đổi, đổi (thường dùng cho tiền tệ hoặc hàng hóa).
    • I exchanged my dollars for euros. (Tôi đã đổi đô la của mình sang euro.)
  • Liquidate: thanh , chuyển đổi tài sản thành tiền mặt.
    • He had to liquidate his assets to pay off debts. (Anh ấy phải thanh tài sản để trả nợ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cash up: tính toán kiểm tra tiền mặt vào cuối ngày (thường dùng trong kinh doanh).

    • The manager asked the staff to cash up before closing the store. (Quản lý yêu cầu nhân viên kiểm tra tiền mặt trước khi đóng cửa hàng.)
  • Cash out: rút tiền hoặc thanh tài sản (thường dùng trong đầu hoặc cờ bạc).

    • He decided to cash out his investments early. (Anh ấy quyết định rút tiền đầu sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • Cash in on a trend: khai thác một xu hướng để kiếm lời.
    • Many startups try to cash in on the latest technology trends. (Nhiều công ty khởi nghiệp cố gắng khai thác các xu hướng công nghệ mới nhất.)
cash in
A man decides to cash in his savings bonds at the bank.