cash machine

cash machine

A man uses a cash machine outside a bank.

Định nghĩa

Danh từ: Máy rút tiền tự động, một máy không người trông coi (thường đặt bên ngoài một số ngân hàng) có thể phát tiền mặt khi sử dụng thẻ cá nhân số.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần tìm một máy rút tiền tự động để rút một ít tiền.)
  • (Máy rút tiền tự động bên ngoài ngân hàng đang bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a cash machine": sử dụng máy rút tiền tự động.

    • She used a cash machine to pay her bills. ( ấy đã sử dụng máy rút tiền tự động để thanh toán hóa đơn.)
  • "cash machine fee": phí sử dụng máy rút tiền tự động.

    • Many banks charge a cash machine fee for withdrawals from other banks' machines. (Nhiều ngân hàng tính phí sử dụng máy rút tiền tự động khi rút tiền từ máy của ngân hàng khác.)
Biến thể từ gần giống
  • ATM (viết tắt của Automated Teller Machine): máy rút tiền tự động (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • The ATM is located near the supermarket. (Máy ATM nằm gần siêu thị.)
  • Cashpoint (n): máy rút tiền tự động (thường dùngAnh).
    • I'll stop at the cashpoint on my way home. (Tôi sẽ dừng lạimáy rút tiền tự động trên đường về nhà.)
  • Money machine (n): máy rút tiền (không chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Automated teller machine (ATM): máy rút tiền tự động.
  • Cash dispenser: máy phát tiền mặt.
  • Bank machine: máy ngân hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take out (tiền): rút tiền (từ máy rút tiền tự động).

    • I need to take out some cash from the cash machine. (Tôi cần rút một ít tiền mặt từ máy rút tiền tự động.)
  • Withdraw (tiền): rút tiền (từ tài khoản ngân hàng).

    • She withdrew $100 from the cash machine. ( ấy đã rút 100 đô la từ máy rút tiền tự động.)
Thành ngữ liên quan
  • "To hit the cash machine": đến máy rút tiền tự động (thường dùng trong văn nói).

    • Let's hit the cash machine before the shop closes. (Hãy đến máy rút tiền tự động trước khi cửa hàng đóng cửa.)
  • "Cash machine error": lỗi máy rút tiền tự động.

    • The cash machine error prevented me from withdrawing money. (Lỗi máy rút tiền tự động đã ngăn tôi rút tiền.)