cash register

cash register

The cashier scans items and then opens the cash register.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tính tiền: "cash register" một thiết bị hoặc điện tử dùng để ghi lại tính toán các giao dịch mua bán, thường ngăn đựng tiền mặt máy in hóa đơn. được sử dụng phổ biến trong các cửa hàng, siêu thị, nhà hàng để tổng hợp số tiền khách hàng cần thanh toán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cashier pressed a button on the cash register to open the drawer. (Nhân viên thu ngân đã nhấn một nút trên máy tính tiền để mở ngăn kéo.)
    • The old cash register still works perfectly after 20 years. (Chiếc máy tính tiền vẫn hoạt động hoàn hảo sau 20 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ring up on the cash register": ghi nhận giao dịch vào máy tính tiền.

    • She rang up each item on the cash register before giving the customer the total. ( ấy đã nhập từng món hàng vào máy tính tiền trước khi đưa ra tổng số tiền cho khách hàng.)
  • "cash register drawer": ngăn kéo đựng tiền trong máy tính tiền.

    • The cash register drawer opened with a loud ding. (Ngăn kéo máy tính tiền mở ra với một tiếng kêu leng keng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Register (n): máy tính tiền (cách nói ngắn gọn, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).

    • Please pay at the register. (Vui lòng thanh toán tại máy tính tiền.)
  • Point-of-sale (POS) system (n): hệ thống bán hàng hiện đại hơn, thay thế cho máy tính tiền truyền thống.

    • Many shops now use a POS system instead of a cash register. (Nhiều cửa hàng hiện nay sử dụng hệ thống POS thay vì máy tính tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Till (n): máy tính tiền (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh).

    • He took the money from the till. (Anh ấy lấy tiền từ máy tính tiền.)
  • Cash box (n): hộp đựng tiền, thường dùng cho máy tính tiền nhỏ hoặc di động.

    • The street vendor uses a simple cash box. (Người bán hàng rong sử dụng một hộp đựng tiền đơn giản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ring up: nhập (hàng hóa) vào máy tính tiền để tính tiền.
    • The cashier rang up the groceries and gave me the receipt. (Nhân viên thu ngân đã nhập hàng tạp hóa vào máy tính tiền đưa tôi hóa đơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Ka-ching!: từ tượng thanh mô tả âm thanh khi máy tính tiền mở ra, thường dùng để chỉ việc kiếm được tiền.
    • Every time a customer buys something, you can almost hear the ka-ching of the cash register. (Mỗi lần khách hàng mua thứ , bạn gần như có thể nghe thấy tiếng ka-ching của máy tính tiền.)