cashbox

cashbox

The shopkeeper places the day's earnings into the cashbox.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đựng tiền, két đựng tiền mặt: "cashbox" một hộp hoặc thùng nhỏ, thường được làm bằng kim loại chắc chắn, dùng để cất giữ tiền mặt một cách an toàn.
dụ sử dụng
  • (Chủ cửa hàng giữ tất cả tiền thu được trong ngày trong một hộp đựng tiền nhỏ dưới quầy.)
  • ( ấy khóa hộp đựng tiền giấu trong tủ trước khi rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break open a cashbox": phá vỡ hộp đựng tiền (thường hành động trộm cắp).
    • The thief used a crowbar to break open the cashbox. (Tên trộm đã dùng xà beng để phá vỡ hộp đựng tiền.)
  • "to count the cashbox": đếm tiền trong hộp đựng tiền.
    • At the end of the shift, the cashier counted the cashbox to ensure the totals matched. (Cuối ca làm việc, nhân viên thu ngân đếm hộp đựng tiền để đảm bảo tổng số tiền khớp nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Cash (n): tiền mặt.
    • He paid for the groceries with cash. (Anh ấy trả tiền tạp hóa bằng tiền mặt.)
  • Box (n): hộp, thùng.
    • The toys were stored in a cardboard box. (Đồ chơi được cất trong một hộp các-tông.)
  • Cash register (n): máy tính tiền (thường ngăn đựng tiền).
    • The cash register drawer opened with a loud ding. (Ngăn kéo của máy tính tiền mở ra với một tiếng kêu leng keng.)
Từ đồng nghĩa
  • Strongbox: két sắt nhỏ, hộp chắc chắn để đựng tiền hoặc đồ giá trị.
  • Money box: hộp đựng tiền (thường dùng để tiết kiệm).
  • Till: ngăn kéo đựng tiền trong máy tính tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cashbox". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như:
    • Put away the cashbox: cất hộp đựng tiền đi.
      • Remember to put away the cashbox after closing. (Nhớ cất hộp đựng tiền sau khi đóng cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a hand in the cashbox": tay trong việc quản lý tiền (thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tham nhũng hoặc biển thủ).
    • The manager was suspected of having a hand in the cashbox. (Người quản lý bị nghi ngờ tay trong việc quản lý tiền.)