cashcard
Định nghĩa
Danh từ: - Thẻ rút tiền mặt: "cashcard" là một loại thẻ ngân hàng cho phép chủ thẻ rút tiền mặt từ máy ATM (Automatic Teller Machine) hoặc thanh toán trực tiếp tại các điểm bán hàng. Thẻ này thường liên kết trực tiếp với tài khoản ngân hàng của người dùng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã dùng thẻ rút tiền mặt của mình để rút tiền từ máy ATM.)
- (Cô ấy đã thanh toán tiền tạp hóa bằng thẻ rút tiền mặt của mình tại siêu thị.)
- (Ngân hàng đã phát hành một thẻ rút tiền mặt mới để thay thế cái cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a cashcard": sử dụng thẻ rút tiền mặt.
- You can use a cashcard for both withdrawals and payments. (Bạn có thể dùng thẻ rút tiền mặt để rút tiền và thanh toán.)
- "cashcard transaction": giao dịch bằng thẻ rút tiền mặt.
- Each cashcard transaction is recorded in your bank statement. (Mỗi giao dịch bằng thẻ rút tiền mặt đều được ghi lại trong sao kê ngân hàng của bạn.)
- "cashcard machine": máy rút tiền (ATM).
- The cashcard machine is located near the entrance. (Máy rút tiền nằm gần lối vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Cash (danh từ): tiền mặt.
- I need to get some cash from the bank. (Tôi cần lấy một ít tiền mặt từ ngân hàng.)
- Card (danh từ): thẻ (nói chung).
- She always carries her ID card and credit card. (Cô ấy luôn mang theo thẻ căn cước và thẻ tín dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Debit card: thẻ ghi nợ (tương tự cashcard, nhưng thường dùng để thanh toán hơn là chỉ rút tiền).
- ATM card: thẻ ATM (thẻ dùng để rút tiền từ máy ATM).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cash out: rút tiền mặt (từ tài khoản).
- She cashed out $200 from her account. (Cô ấy đã rút 200 đô la từ tài khoản của mình.)
- Pay with cash: thanh toán bằng tiền mặt.
- He prefers to pay with cash instead of using a card. (Anh ấy thích thanh toán bằng tiền mặt hơn là dùng thẻ.)
Thành ngữ liên quan
- Cash is king: tiền mặt là vua (ám chỉ tiền mặt có giá trị hơn các hình thức thanh toán khác).
- In many small shops, cash is king. (Ở nhiều cửa hàng nhỏ, tiền mặt là vua.)