casino-hotel
Danh từ:
- Tòa nhà kết hợp khách sạn và sòng bạc: "casino-hotel" chỉ một cơ sở kinh doanh bao gồm cả khách sạn (hotel) và sòng bạc (casino) trong cùng một khu phức hợp. Đây là một loại hình giải trí và lưu trú phổ biến tại các điểm du lịch.
- (Họ đã ở tại một casino-hotel sang trọng ở Las Vegas.)
- (Casino-hotel cung cấp cả cờ bạc và chỗ ở dưới cùng một mái nhà.)
- "to run a casino-hotel": điều hành một cơ sở kết hợp sòng bạc và khách sạn.
- The company plans to run a new casino-hotel in Macau. (Công ty dự định điều hành một casino-hotel mới ở Ma Cao.)
- "casino-hotel complex": khu phức hợp sòng bạc - khách sạn.
- The casino-hotel complex includes a spa, restaurants, and a theater. (Khu phức hợp casino-hotel bao gồm spa, nhà hàng và rạp hát.)
- Casino (n): sòng bạc.
- The casino is open 24 hours a day. (Sòng bạc mở cửa 24 giờ một ngày.)
- Hotel (n): khách sạn.
- We booked a room in a five-star hotel. (Chúng tôi đã đặt phòng trong một khách sạn năm sao.)
- Resort (n): khu nghỉ dưỡng (thường bao gồm nhiều tiện ích).
- This resort has a casino and a golf course. (Khu nghỉ dưỡng này có sòng bạc và sân golf.)
- Gaming hotel: khách sạn có sòng bạc.
- Integrated resort: khu nghỉ dưỡng tích hợp (thuật ngữ chính thức hơn, bao gồm cả casino-hotel và các tiện ích khác).
Không có cụm động từ trực tiếp với "casino-hotel". Tuy nhiên, có thể dùng: - Check into (đăng ký vào): They checked into the casino-hotel late at night. (Họ đã đăng ký vào casino-hotel vào đêm muộn.) - Stay at (ở tại): We stayed at a popular casino-hotel. (Chúng tôi đã ở tại một casino-hotel nổi tiếng.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "casino-hotel". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - "House always wins": nhà cái luôn thắng (ám chỉ sòng bạc có lợi thế). - In any casino-hotel, the house always wins in the long run. (Trong bất kỳ casino-hotel nào, nhà cái luôn thắng về lâu dài.)