caspase-mediated cell death

caspase-mediated cell death

A scientist observes caspase-mediated cell death in a laboratory culture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chết tế bào qua trung gian caspase: Đây một quá trình chết tế bào lập trình, trong đó tế bào sử dụng các bộ máy tế bào chuyên biệt (đặc biệt các enzyme caspase) để tự tiêu hủy một cách kiểm soát. Quá trình này cho phép các sinh vật đa bào điều chỉnh số lượng tế bào loại bỏ các tế bào gây hại cho sự sống của sinh vật.
dụ sử dụng
  • (Chết tế bào qua trung gian caspase rất cần thiết để loại bỏ các tế bào bị hư hại trong quá trình phát triển.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách kích hoạt chết tế bào qua trung gian caspase trong các tế bào ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caspase-mediated cell death pathway": con đường chết tế bào qua trung gian caspase.

    • Understanding the caspase-mediated cell death pathway helps in developing treatments for neurodegenerative diseases. (Hiểu con đường chết tế bào qua trung gian caspase giúp phát triển các phương pháp điều trị bệnh thoái hóa thần kinh.)
  • "Apoptosis via caspase-mediated cell death": quá trình apoptosis thông qua chết tế bào qua trung gian caspase.

    • Apoptosis via caspase-mediated cell death is a tightly regulated process. (Quá trình apoptosis thông qua chết tế bào qua trung gian caspase một quá trình được điều chỉnh chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Caspase (danh từ): enzyme đóng vai trò chính trong quá trình chết tế bào này.
    • Caspases are activated during apoptosis. (Các caspase được kích hoạt trong quá trình apoptosis.)
  • Caspase-dependent cell death (danh từ): chết tế bào phụ thuộc caspase, tương đương với nghĩa trên.
    • The study focused on caspase-dependent cell death in immune cells. (Nghiên cứu tập trung vào chết tế bào phụ thuộc caspase trong các tế bào miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Apoptosis: quá trình chết tế bào lập trình, thường liên quan đến caspase.
    • Apoptosis is a form of programmed cell death. (Apoptosis một dạng chết tế bào lập trình.)
  • Programmed cell death: chết tế bào lập trình, bao gồm cả chế qua trung gian caspase.
    • Programmed cell death is crucial for tissue homeostasis. (Chết tế bào lập trình rất quan trọng cho sự cân bằng .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trigger cell death: kích hoạt chết tế bào.
    • Certain drugs can trigger caspase-mediated cell death in tumor cells. (Một số loại thuốc có thể kích hoạt chết tế bào qua trung gian caspase trong các tế bào khối u.)
  • Undergo cell death: trải qua quá trình chết tế bào.
    • Cells undergo caspase-mediated cell death when they are no longer needed. (Các tế bào trải qua chết tế bào qua trung gian caspase khi chúng không còn cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Cell suicide: tự sát tế bào, một thuật ngữ không chính thức để chỉ quá trình chết tế bào lập trình.
    • Caspase-mediated cell death is often referred to as cell suicide. (Chết tế bào qua trung gian caspase thường được gọi là tự sát tế bào.)