cassareep

cassareep

The chef adds a spoonful of cassareep to the simmering stew.

Định nghĩa

Danh từ: - Chất tạo vị từ nước sắn đắng: "cassareep" một loại gia vị hoặc chất tạo màu hương vị, được làm bằng cách đun sôi đặc nước ép từ củ sắn đắng (bitter cassava). đặc điểm sánh, đậm đặc, thường màu nâu sẫm hoặc đen, được sử dụng phổ biến trong ẩm thực vùng Caribe để tạo vị đậm đà cho các món hầm, sốt, hoặc thịt.

dụ sử dụng
  • (Cassareep một thành phần chính trong món hầm pepperpot truyền thống của vùng Tây Ấn.)
  • (Nước sốt màu nâu sẫm đậm đà nhờ cassareep.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to season with cassareep": nêm nếm bằng cassareep, thường dùng để tăng hương vị umami độ sánh cho món ăn.

    • In Caribbean cuisine, cooks often season meats with cassareep before slow-cooking them. (Trong ẩm thực Caribe, các đầu bếp thường nêm thịt với cassareep trước khi hầm chậm.)
  • "cassareep as a preservative": cassareep cũng được dùng như một chất bảo quản tự nhiên nhờ đặc tính kháng khuẩn từ nước sắn đắng.

    • Historically, cassareep was used to extend the shelf life of perishable foods in tropical climates. (Trong lịch sử, cassareep được dùng để kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm dễ hỏngvùng khí hậu nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassava (danh từ): củ sắn, nguyên liệu chính để làm cassareep.
    • Cassava is a staple crop in many tropical regions, and its bitter variety is specifically used for cassareep. (Củ sắn cây lương thực chínhnhiều vùng nhiệt đới, loại sắn đắng được dùng riêng để làm cassareep.)
Từ đồng nghĩa
  • Bitter cassava extract: chiết xuất từ sắn đắng (dùng để mô tả bản chất của cassareep).
  • Tropical seasoning: gia vị nhiệt đới ( nguồn gốc cách dùng của ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cook down with cassareep: nấu chậm cùng cassareep để tạo độ sánh hương vị.
    • The chef cooked down the meat with cassareep until the sauce thickened. (Đầu bếp đã nấu chậm thịt với cassareep cho đến khi nước sốt sánh lại.)
Thành ngữ liên quan
  • "A dash of cassareep": một chút cassareep, thường dùng để chỉ một lượng nhỏ nhưng đủ để tạo điểm nhấn cho món ăn.
    • Just a dash of cassareep can transform a simple stew into a rich, aromatic dish. (Chỉ một chút cassareep cũng có thể biến một món hầm đơn giản thành một món ăn đậm đà, thơm phức.)