cassava starch

cassava starch

A cook sprinkles cassava starch into a mixing bowl.

Định nghĩa

Danh từ: - Tinh bột sắn: "cassava starch" một loại tinh bột được chiết xuất từ củ sắn (cây cassava) thông qua quá trình ngâm, nghiền sấy khô. Đây nguồn nguyên liệu chính để sản xuất bột năng (tapioca) thực phẩm chínhnhiều vùng nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Tinh bột sắn được sử dụng rộng rãi để làm trân châu cho trà sữa.)
  • (Ở một số quốc gia châu Phi, tinh bột sắn thực phẩm chính của nhiều gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extract cassava starch": chiết xuất tinh bột sắn.

    • The factory uses modern machinery to extract cassava starch efficiently. (Nhà máy sử dụng máy móc hiện đại để chiết xuất tinh bột sắn một cách hiệu quả.)
  • "cassava starch as a thickener": tinh bột sắn dùng làm chất làm đặc.

    • Cassava starch can be used as a thickener in soups and sauces. (Tinh bột sắn có thể được dùng làm chất làm đặc trong súp nước sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassava (danh từ): cây sắn, củ sắn.
    • Cassava is a drought-resistant crop. (Cây sắn một loại cây trồng chịu hạn tốt.)
  • Tapioca (danh từ): bột năng, một sản phẩm chế biến từ tinh bột sắn.
    • Tapioca pudding is a popular dessert. (Bánh pudding bột năng một món tráng miệng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Tapioca starch: tinh bột khoai (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế).
  • Manioc starch: tinh bột sắn (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ liên quan
  • Cassava starch flour: bột tinh bột sắn (dạng bột mịn).
    • Cassava starch flour is gluten-free and suitable for baking. (Bột tinh bột sắn không chứa gluten thích hợp để làm bánh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cassava starch". Tuy nhiên, trong ẩm thực, cụm từ "to use cassava starch as a binder" (dùng tinh bột sắn làm chất kết dính) thường xuất hiện trong công thức nấu ăn.