casse-noisettes

Học thuật
Thân thiện
casse-noisettes

Un homme utilise un casse-noisettes pour ouvrir une noisette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Cái bóp quả phỉ, cái kẹp hạt dẻ: Một dụng cụ nhỏ, thường bằng kim loại, dùng để tách vỏ cứng của các loại hạt như hạt dẻ, quả phỉ, quả óc chó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Passe-moi le casse-noisettes, s'il te plaît. (Làm ơn đưa cho tôi cái bóp hạt dẻ.)
    • Ce vieux casse-noisettes en fer est très solide. (Cái kẹp hạt dẻ bằng sắt này rất chắc chắn.)
    • Nous avons utilisé un casse-noisettes pour préparer le gâteau. (Chúng tôi đã dùng một cái bóp quả phỉ để chuẩn bị làm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nàydanh từ ghép (nom composé) được hình thành từ động từ "casser" (bẻ, làm vỡ) danh từ "noisettes" (những quả phỉ). Nghĩa đen là "đồ vật dùng để bẻ vỡ quả phỉ".
  • "Casse-noisettes" luôn được viết gạch nối giống ngữ phápgiống đực (masculin), hình thức số nhiều không thay đổi.
Biến thể từ gần giống
  • Casse-noix (danh từ giống đực, không đổi): Cũng có nghĩacái bóp, kẹp hạt, thường dùng cho hạt dẻ lớn hơn. Đôi khi được dùng thay thế cho "casse-noisettes".
  • Pince à noix (danh từ giống cái): Cụm từ đồng nghĩa, nghĩa là "cái kẹp hạt".
Từ đồng nghĩa
  • Pince à noix: cái kẹp hạt.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir des doigts de fée" ( những ngón tay của nàng tiên): Chỉ người rất khéo léo. Có thể dùng trong ngữ cảnh tách hạt không cần đến "casse-noisettes".
    • Elle n'a pas besoin de casse-noisettes, elle a des doigts de fée ! ( ấy không cần cái bóp hạt, ấy những ngón tay thật khéo léo!)
casse-noisettes

Un homme utilise un casse-noisettes pour ouvrir une noisette.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. cái bóp quả phỉ