casse-tête

Học thuật
Thân thiện
casse-tête

Un enfant assemble un casse-tête sur le tapis du salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Cái chùy: Một loại vũ khí thô sơ, nặng, thường đầu to, dùng để đập.
    • Tiếng nhức óc: Âm thanh chói tai, lớn đến mức gây khó chịu, làm đau đầu.
    • Việc hóc búa: Một vấn đề hoặc tình huống rất phức tạp, khó giải quyết, đòi hỏi nhiều suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les guerriers utilisaient un casse-tête. (Các chiến binh đã sử dụng một cái chùy.)
    • Le bruit de la perceuse est un vrai casse-tête. (Tiếng máy khoan thực sựmột thứ tiếng nhức óc.)
    • Résoudre cette énigme est un casse-tête. (Giải câu đố nàymột việc hóc búa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "casse-tête chinois": Một cụm từ cố định dùng để chỉ "trò chơi ghép hình" (như khối Rubik) hoặc ẩn dụ cho một vấn đề cực kỳ phức tạp, rối rắm.
    • Il adore les casse-tête chinois. (Anh ấy rất thích các trò chơi ghép hình.)
    • L'organisation de cet événement est un vrai casse-tête chinois. (Việc tổ chức sự kiện này thực sựmột bài toán hóc búa.)
Biến thể từ gần giống
  • Casse-pieds (danh từ giống đực, không đổi): Người hoặc thứ gây phiền toái, làm mệt mỏi.
  • Casse-cou (danh từ giống đực, không đổi): Hành động liều lĩnh, nguy hiểm; người liều lĩnh.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la définition "việc hóc búa":
    • Problème épineux: Vấn đề gai góc.
    • Énigme: Câu đố, điều bí ẩn.
  • Pour la définition "tiếng nhức óc":
    • Vacarme: Tiếng ồn ào, huyên náo.
    • Bruit assourdissant: Tiếng ồn chói tai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ 'casse-tête')

Thành ngữ liên quan
  • Se casser la tête (sur quelque chose): (Thành ngữ động từ) Vắt óc suy nghĩ, cố gắng giải quyết một vấn đề khó khăn.
    • Il se casse la tête sur ce problème depuis des heures. (Anh ấy đã vắt óc suy nghĩ về vấn đề này hàng giờ liền.)
casse-tête

Un enfant assemble un casse-tête sur le tapis du salon.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. cái chùy
  2. tiếng nhức óc
  3. việc hóc búa
    • casse-tête chinois
      trò chơi ghép hình