casse-tête
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Cái chùy: Một loại vũ khí thô sơ, nặng, thường có đầu to, dùng để đập.
- Tiếng nhức óc: Âm thanh chói tai, lớn đến mức gây khó chịu, làm đau đầu.
- Việc hóc búa: Một vấn đề hoặc tình huống rất phức tạp, khó giải quyết, đòi hỏi nhiều suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les guerriers utilisaient un casse-tête. (Các chiến binh đã sử dụng một cái chùy.)
- Le bruit de la perceuse est un vrai casse-tête. (Tiếng máy khoan thực sự là một thứ tiếng nhức óc.)
- Résoudre cette énigme est un casse-tête. (Giải câu đố này là một việc hóc búa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "casse-tête chinois": Một cụm từ cố định dùng để chỉ "trò chơi ghép hình" (như khối Rubik) hoặc ẩn dụ cho một vấn đề cực kỳ phức tạp, rối rắm.
- Il adore les casse-tête chinois. (Anh ấy rất thích các trò chơi ghép hình.)
- L'organisation de cet événement est un vrai casse-tête chinois. (Việc tổ chức sự kiện này thực sự là một bài toán hóc búa.)
Biến thể và từ gần giống
- Casse-pieds (danh từ giống đực, không đổi): Người hoặc thứ gây phiền toái, làm mệt mỏi.
- Casse-cou (danh từ giống đực, không đổi): Hành động liều lĩnh, nguy hiểm; người liều lĩnh.
Từ đồng nghĩa
- Pour la définition "việc hóc búa":
- Problème épineux: Vấn đề gai góc.
- Énigme: Câu đố, điều bí ẩn.
- Pour la définition "tiếng nhức óc":
- Vacarme: Tiếng ồn ào, huyên náo.
- Bruit assourdissant: Tiếng ồn chói tai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ 'casse-tête')
Thành ngữ liên quan
- Se casser la tête (sur quelque chose): (Thành ngữ động từ) Vắt óc suy nghĩ, cố gắng giải quyết một vấn đề khó khăn.
- Il se casse la tête sur ce problème depuis des heures. (Anh ấy đã vắt óc suy nghĩ về vấn đề này hàng giờ liền.)
danh từ giống đực (không đổi)
- cái chùy
- tiếng nhức óc
- việc hóc búa
- casse-tête chinoistrò chơi ghép hình