cassegrainian telescope
An astronomer adjusts the focus of a Cassegrainian telescope under a starry sky.
Danh từ: - Kính thiên văn Cassegrain: Một loại kính thiên văn phản xạ sử dụng gương chính hình parabol và gương phụ hình hyperbol. Ánh sáng được hội tụ qua một lỗ ở trung tâm của gương chính, cho phép người quan sát nhìn từ phía sau kính.
- (Kính thiên văn Cassegrain được sử dụng rộng rãi trong thiên văn học nhờ thiết kế nhỏ gọn.)
- (Trong kính thiên văn Cassegrain, gương phụ phản xạ ánh sáng trở lại qua một lỗ trên gương chính.)
"Cassegrainian focus": Điểm hội tụ của kính thiên văn Cassegrain, thường nằm phía sau gương chính.
- The cassegrainian focus allows for easier mounting of instruments. (Điểm hội tụ Cassegrain cho phép lắp đặt các thiết bị dễ dàng hơn.)
"Modified cassegrainian telescope": Biến thể của kính thiên văn Cassegrain với các cải tiến quang học.
- The modified cassegrainian telescope uses an additional lens to correct aberrations. (Kính thiên văn Cassegrain cải tiến sử dụng thêm một thấu kính để chỉnh quang sai.)
Cassegrainian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến thiết kế của kính thiên văn Cassegrain.
- The cassegrainian design is known for its efficiency. (Thiết kế Cassegrain nổi tiếng về hiệu quả.)
Cassegrain (danh từ): Tên viết tắt thông dụng của "cassegrainian telescope".
- Most amateur astronomers prefer a Cassegrain for its portability. (Hầu hết các nhà thiên văn nghiệp dư thích kính Cassegrain vì tính di động.)
- Reflecting telescope (kính thiên văn phản xạ): Loại kính sử dụng gương để thu và hội tụ ánh sáng.
- Catadioptric telescope (kính thiên văn hỗn hợp): Một loại kết hợp gương và thấu kính, bao gồm cả thiết kế Cassegrain.
Cassegrainian system: Hệ thống quang học Cassegrain.
- The cassegrainian system is common in space telescopes like Hubble. (Hệ thống Cassegrain phổ biến trong các kính thiên văn không gian như Hubble.)
Cassegrainian reflector: Kính phản xạ kiểu Cassegrain.
- A cassegrainian reflector can be more compact than a Newtonian reflector. (Kính phản xạ Cassegrain có thể nhỏ gọn hơn kính phản xạ Newton.)
- "To see through a cassegrainian telescope": (Nghĩa bóng) Nhìn thấy mọi thứ một cách rõ ràng, chi tiết.
- With modern technology, we can see through a cassegrainian telescope into distant galaxies. (Với công nghệ hiện đại, chúng ta có thể nhìn thấy các thiên hà xa xôi qua kính thiên văn Cassegrain.)