cassia bark
Cassia bark là một danh từ chỉ vỏ của cây cassia, một loại gia vị có hương thơm đặc trưng. Nó thường được gọi là "quế tàu" hoặc "quế Trung Quốc" để phân biệt với quế Ceylon (quế thật). Vỏ cassia có vị ngọt hơn, cay hơn và có màu nâu sẫm, thường được dùng trong nấu ăn và y học cổ truyền.
- (Công thức yêu cầu một thanh vỏ cassia để thêm hương vị ấm áp cho món hầm.)
- (Vỏ cassia thường được bán dưới dạng thanh cuộn hoặc bột xay ở các chợ châu Á.)
- "Cassia bark" được dùng phổ biến trong ẩm thực Trung Hoa và Ấn Độ, như một thành phần chính trong hỗn hợp gia vị ngũ vị hương (five-spice powder) hoặc garam masala.
- Trong y học cổ truyền, cassia bark được cho là có tác dụng ấm bụng, kích thích tiêu hóa và hỗ trợ lưu thông máu.
- Cassia (danh từ): cây quế tàu, nguồn gốc của vỏ cassia.
- The cassia tree is native to southern China. (Cây quế tàu có nguồn gốc từ miền nam Trung Quốc.)
- Cinnamon (danh từ): quế nói chung, nhưng thường chỉ quế Ceylon (Cinnamomum verum) – loại quế thật, có vị nhẹ hơn và màu sáng hơn.
- Cinnamon is more expensive than cassia bark due to its delicate texture. (Quế Ceylon đắt hơn vỏ cassia vì kết cấu tinh tế hơn.)
- Quế tàu: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt để chỉ cassia bark.
- Quế Trung Quốc: tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc xuất xứ.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cassia bark", nhưng có thể dùng với động từ: - to add cassia bark: thêm vỏ cassia vào món ăn. - You should add cassia bark early in the cooking process for the best flavor. (Bạn nên thêm vỏ cassia vào đầu quá trình nấu để có hương vị tốt nhất.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "cassia bark", nhưng trong văn hóa ẩm thực, có thể thấy: - "A hint of cassia bark": một chút hương vị cassia bark (dùng để miêu tả mùi thơm trong món ăn). - The dessert had a subtle hint of cassia bark, making it feel warm and exotic. (Món tráng miệng có một chút hương vị cassia bark nhẹ nhàng, khiến nó trở nên ấm áp và lạ miệng.)