cassia javonica

cassia javonica

A gardener plants a young cassia javonica in a sunny garden.

Định nghĩa

Cassia javonica một danh từ riêng, chỉ một loài cây lai cảnh, rụng , nguồn gốc từ Đông Nam Á Hawaii. Loài cây này nổi bật với các chùm hoa màu sắc đa dạng, từ kem, cam đến đỏ.

dụ sử dụng
  • (Cassia javonica một cây cảnh đẹp thường được trồng trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • (Các chùm hoa của Cassia javonica có thể được nhìn thấy nở rộ với màu cam đỏ rực rỡ vào mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cassia javonica hybrid": giống lai của loài cây này, thường được nhân giống để tạo ra các màu hoa đặc biệt.
    • This Cassia javonica hybrid produces cream-colored flowers instead of the typical orange. (Giống lai Cassia javonica này tạo ra hoa màu kem thay vì màu cam điển hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassia (danh từ): chi thực vật thuộc họ Đậu, bao gồm nhiều loài cây hoa vàng hoặc đỏ.
    • Many species of Cassia are used in traditional medicine. (Nhiều loài trong chi Cassia được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • Javonica (tính từ): hậu tố chỉ nguồn gốc từ đảo Java (Indonesia).
    • The term 'javonica' indicates that this plant is native to Java. (Thuật ngữ 'javonica' chỉ ra rằng loài cây này nguồn gốc từ đảo Java.)
Từ đồng nghĩa
  • Cassia javanica (danh từ): một loài tương tự, đôi khi bị nhầm lẫn với Cassia javonica, nhưng thường hoa hồng.
    • Cassia javanica is also known as the pink shower tree. (Cassia javanica còn được gọi là cây mưa hồng.)
  • Ornamental hybrid (danh từ): cây lai cảnh.
    • This ornamental hybrid is prized for its vibrant flowers. (Cây lai cảnh này được quý trọng hoa rực rỡ của .)
Lưu ý về sử dụng
  • Cassia javonica tên khoa học, do đó thường được viết in nghiêng trong văn bản học thuật hoặc thực vật học.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể gọi "cây hoa Cassia lai" hoặc "cây mưa cam" ( không chính xác).