cassia marginata

cassia marginata

The cassia marginata tree stands tall in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: cassia marginata một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ Đông Ấn Độ, đặc trưng bởi quả dài chứa một loại thịt quả màu đen tác dụng nhuận tràng mạnh, thường được sử dụng trong y học cổ truyền làm thuốc cho ngựa.

dụ sử dụng
  • (Vỏ thịt quả của cây được sử dụng trong y học thú y cổ truyền.)
  • (Nông dânmột số vùng vẫn phụ thuộc vào để điều trị các vấn đề tiêu hóangựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thực vật học: cassia marginata thuộc chi Cassia, họ Đậu (Fabaceae), thường được nghiên cứu về đặc tính nhuận tràng của thịt quả.

    • The cathartic property of cassia marginata pulp is attributed to anthraquinone compounds. (Đặc tính nhuận tràng của thịt quả cassia marginata được cho do các hợp chất anthraquinone.)
  • Trong y học dân gian: loại cây này còn được gọi là "cây thuốc ngựa" do ứng dụng chính trong chăm sóc sức khỏe động vật.

    • Cassia marginata is rarely used for humans because of its strong laxative effect. (Cassia marginata hiếm khi được sử dụng cho con người tác dụng nhuận tràng mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassia (n): tên chung của chi thực vật, một số loài quả dùng làm thuốc nhuận tràng.

    • Senna is a well-known laxative derived from Cassia species. (Senna một loại thuốc nhuận tràng nổi tiếng nguồn gốc từ các loài Cassia.)
  • Cathartic (adj/tính từ): tác dụng nhuận tràng mạnh.

    • The cathartic pulp of cassia marginata is potent. (Thịt quả tác dụng nhuận tràng mạnh của cassia marginata rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây thuốc ngựa: tên gọi dân gian phản ánh công dụng chính.
  • Cây nhuận tràng ngựa: dùng trong bối cảnh y học thú y.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến cassia marginata đây tên thực vật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cassia marginata do tính chuyên ngành cao.