cassia occidentalis

cassia occidentalis

A farmer removes a cassia occidentalis shrub from the edge of a coffee field.

Định nghĩa

cassia_occidentalis (Danh từ)

Cây bọ cạp, cây muồng hoa vàng, cây móc méo: Một loại cây bụi cỏ dại nhiệt đới, mùi hôi, rất rậm rạp, thường mọc hoang. Hạt của từng được dùng làm chất pha trộn (tạp chất) trong cà phê. Loài này đôi khi được xếp vào chi Cassia.

dụ sử dụng
  • (Cây bọ cạp một loại cỏ dại phổ biếncác vùng nhiệt đới.)
  • (Hạt của cây bọ cạp từng được dùng làm chất pha trộn cho cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ khoa học: tên khoa học (danh pháp hai phần) của loài cây này, thường được dùng trong các tài liệu thực vật học hoặc y học.
    • Cassia occidentalis is known for its medicinal properties in traditional medicine. (Cây bọ cạp được biết đến với các đặc tính chữa bệnh trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Senna occidentalis: Một tên gọi khác của cùng loài cây này, thường được dùng trong phân loại thực vật hiện đại.
  • Coffee senna: Tên tiếng Anh thông dụng khác, chỉ cây này hạt của từng được dùng thay thế cà phê.
Từ đồng nghĩa
  • Cây muồng hoa vàng: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây móc méo: Một tên gọi khácmột số vùng.
Các cụm từ liên quan
  • Adulterant for coffee: Chất pha trộn cho cà phê (chỉ việc dùng hạt của cây này để trộn vào cà phê nhằm tăng khối lượng hoặc giảm giá thành).
  • Tropical weedy shrub: Cây bụi cỏ dại nhiệt đới.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cassia occidentalis trong tiếng Việt.