cassiope mertensiana

cassiope mertensiana

A hiker admires the delicate white flowers of Cassiope mertensiana on a rocky mountain slope.

Định nghĩa

Danh từ: Cassiope mertensiana một loài cây bụi thường xanh thuộc họ Thạch nam (Ericaceae), mọcvùng núi phía tây Hoa Kỳ. Loài cây này hoa hình chuông màu trắng, thường được gọi là "thạch nam chuông trắng" hoặc "cây chuông trắng".

dụ sử dụng
  • (Cassiope mertensiana thường mọcđộ cao từ 1.500 đến 3.000 mét.)
  • (Hoa của cassiope mertensiana hình chuông nở vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cassiope mertensiana" thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học hoặc sinh thái học khi mô tả hệ thực vật vùng núi cao.
    • Cassiope mertensiana một chỉ thị sinh học quan trọng cho môi trường núi cao. (Cassiope mertensiana một chỉ thị sinh học quan trọng cho môi trường núi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassiope (danh từ): Chi thực vật thuộc họ Thạch nam, bao gồm nhiều loài cây bụi nhỏ.

    • Chi Cassiope khoảng 12 loài phân bốvùng ôn đới lạnh núi cao. (Chi Cassiope khoảng 12 loài phân bốvùng ôn đới lạnh núi cao.)
  • Mertensiana (tính từ): Tên loài được đặt theo nhà thực vật học Franz Karl Mertens.

    • Tên loài mertensiana vinh danh nhà thực vật học người Đức Franz Karl Mertens. (Tên loài mertensiana vinh danh nhà thực vật học người Đức Franz Karl Mertens.)
Từ đồng nghĩa
  • Heath: cây thạch nam (thường dùng để chỉ các loài cây bụi thuộc họ Ericaceae).
  • White bell heather: thạch nam chuông trắng (tên gọi thông thường trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây tên khoa học của một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.