cassitérite

Học thuật
Thân thiện
cassitérite

Un mineur tient un morceau de cassitérite dans sa main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khoáng vật học) Caxiterit: Một khoáng vật, là quặng chính để khai thác thiếc, có công thức hóa học là SnO₂ (thiếc oxit), thường màu nâu sẫm, nâu đen hoặc đen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cassitérite est la principale source d'étain. (Caxiterit là nguồn cung cấp thiếc chính.)
    • On trouve souvent de la cassitérite dans les gisements alluvionnaires. (Người ta thường tìm thấy caxiterit trong các mỏ sa khoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học khai khoáng: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ loại quặng cụ thể này.
    • L'exploitation de la cassitérite a marqué l'histoire de cette région. (Việc khai thác caxiterit đã đánh dấu lịch sử của vùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Étain (danh từ giống đực): Thiếc - kim loại được luyện từ quặng caxiterit.
  • Minerai d'étain (cụm danh từ): Quặng thiếc - cách gọi chung, trong đó caxiterit là loại phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Pierre d'étain: (Cách gọi , ít dùng) Đá thiếc.
Thông tin bổ sung
  • Nguồn gốc từ: Từ tiếng Hy Lạp "kassiteros" (κασσίτερος) có nghĩa là "thiếc".
  • Đặc điểm nhận dạng: Caxiterit thường ánh kim loại độ cứng cao.
cassitérite

Un mineur tient un morceau de cassitérite dans sa main.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) caxiterit