cassitérite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khoáng vật học) Caxiterit: Một khoáng vật, là quặng chính để khai thác thiếc, có công thức hóa học là SnO₂ (thiếc oxit), thường có màu nâu sẫm, nâu đen hoặc đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cassitérite est la principale source d'étain. (Caxiterit là nguồn cung cấp thiếc chính.)
- On trouve souvent de la cassitérite dans les gisements alluvionnaires. (Người ta thường tìm thấy caxiterit trong các mỏ sa khoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học và khai khoáng: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ loại quặng cụ thể này.
- L'exploitation de la cassitérite a marqué l'histoire de cette région. (Việc khai thác caxiterit đã đánh dấu lịch sử của vùng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Étain (danh từ giống đực): Thiếc - kim loại được luyện từ quặng caxiterit.
- Minerai d'étain (cụm danh từ): Quặng thiếc - cách gọi chung, trong đó caxiterit là loại phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
- Pierre d'étain: (Cách gọi cũ, ít dùng) Đá thiếc.
Thông tin bổ sung
- Nguồn gốc từ: Từ tiếng Hy Lạp "kassiteros" (κασσίτερος) có nghĩa là "thiếc".
- Đặc điểm nhận dạng: Caxiterit thường có ánh kim loại và độ cứng cao.
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) caxiterit