cassius clay
Định nghĩa
Cụm danh từ riêng - Cassius Clay là tên khai sinh của Muhammad Ali, một vận động viên quyền Anh chuyên nghiệp người Mỹ. Ông từng ba lần vô địch hạng nặng thế giới và được coi là một trong những tay đấm vĩ đại nhất mọi thời đại. Tên này thường được dùng để chỉ giai đoạn đầu sự nghiệp của ông trước khi ông đổi tên thành Muhammad Ali vào năm 1964.
Ví dụ sử dụng
- (Cassius Clay đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội Rome năm 1960.)
- (Trước khi trở thành Muhammad Ali, ông được biết đến với tên Cassius Clay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Cassius Clay era": thời kỳ đầu sự nghiệp của Muhammad Ali khi ông còn dùng tên này.
- The Cassius Clay era was marked by his flashy style and quick footwork. (Thời kỳ Cassius Clay được đánh dấu bởi phong cách hào nhoáng và bước chân nhanh nhẹn của ông.)
Biến thể và từ gần giống
Clay (n): họ của ông, có thể dùng để gọi tắt.
- Clay was known for his trash-talking before fights. (Clay nổi tiếng với những lời khích bác trước các trận đấu.)
Muhammad Ali (n): tên mới của ông sau khi cải đạo sang Hồi giáo.
- Muhammad Ali is a cultural icon beyond boxing. (Muhammad Ali là một biểu tượng văn hóa vượt ra ngoài quyền Anh.)
Từ đồng nghĩa
- The Greatest (cụm danh từ): biệt danh nổi tiếng của Muhammad Ali, thường dùng để chỉ ông.
- The Greatest fought many legendary matches. (The Greatest đã đấu nhiều trận đấu huyền thoại.)
Các cụm từ liên quan
- "Float like a butterfly, sting like a bee" (câu nói): câu nói nổi tiếng của Cassius Clay/Muhammad Ali miêu tả phong cách đấu của ông.
- Cassius Clay popularized the phrase "Float like a butterfly, sting like a bee". (Cassius Clay đã phổ biến câu nói "Nhẹ như bướm, đau như ong".)
Thành ngữ liên quan
- "The Louisville Lip" (biệt danh): biệt danh của Cassius Clay vì tính cách nói nhiều và tự tin.
- The Louisville Lip was known for his bold predictions. (The Louisville Lip nổi tiếng với những dự đoán táo bạo của mình.)