cast about

Định nghĩa

Động từ:
Tìm kiếm một cách lo lắng, bối rối: "cast about" mô tả hành động tìm kiếm một điều đó (thường giải pháp, câu trả lời, hoặc hy vọng) trong trạng thái khẩn cấp, bất an hoặc không chắc chắn. nhấn mạnh sự vội vã thiếu định hướng rõ ràng.

dụ sử dụng
  • ( ấy tìm kiếm một cách để thoát khỏi tòa nhà đang cháy một cách lo lắng.)
  • (Nhóm đội tìm kiếm một chiến lược mới sau khi kế hoạch của họ thất bại một cách bối rối.)
  • (Anh ấy tìm kiếm trong tâm trí những từ thích hợp để nói một cách lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cast about for something": tìm kiếm một thứ cụ thể (giải pháp, lý do, cơ hội).
    • The company is casting about for new investors. (Công ty đang tìm kiếm các nhà đầu mới một cách lo lắng.)
  • "cast about to do something": tìm kiếm cách để làm điều đó.
    • She cast about to find a polite way to refuse. ( ấy tìm kiếm cách để từ chối một cách lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Cast around (động từ): biến thể đồng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
    • He cast around for a solution. (Anh ấy tìm kiếm một giải pháp.)
  • Cast (động từ): nghĩa gốc "ném, liếc nhìn", nhưng khi kết hợp với "about" tạo nghĩa riêng.
    • Cast a glance (liếc nhìn) không liên quan đến "cast about".
Từ đồng nghĩa
  • Search (tìm kiếm): tổng quát hơn, không nhấn mạnh sự lo lắng.
  • Scramble (cố gắng vội vã): nhấn mạnh hành động gấp gáp.
  • Hunt (săn tìm): thường dùng cho vật cụ thể, nhưng cũng có nghĩa bóng.
  • Rummage (lục lọi): mô tả hành động tìm kiếm một cách lộn xộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cast about for: tìm kiếm một thứ đó.
    • She cast about for a reason to stay. ( ấy tìm kiếm một lý do để ở lại.)
  • Cast around for: biến thể đồng nghĩa.
    • They cast around for a new leader. (Họ tìm kiếm một nhà lãnh đạo mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Cast about in one's mind: suy nghĩ, tìm kiếm trong tâm trí.
    • I cast about in my mind for a suitable answer. (Tôi suy nghĩ trong tâm trí để tìm một câu trả lời phù hợp.)
cast about
She cast about the room for her missing keys.