cast anchor

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Thả neo: "cast anchor" có nghĩa thả neo xuống nước để cố định tàu thuyền tại một vị trí nhất định, ngăn không cho tàu trôi theo dòng nước hoặc gió.

dụ sử dụng
  • (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn thả neo gần hòn đảo.)
  • (Chúng tôi đã thả neo tại Baltimore qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cast anchor in a safe harbor": thả neo ở một bến cảng an toàn, thường dùng với nghĩa bóng chỉ việc tìm kiếm sự ổn định hoặc an toàn trong cuộc sống.
    • After years of traveling, he decided to cast anchor in a safe harbor and settle down. (Sau nhiều năm du lịch, anh ấy quyết định thả neo ở một bến cảng an toàn ổn định cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Anchor (danh từ): cái neo.
    • The anchor was heavy and rusty. (Cái neo nặng bị gỉ sét.)
  • Anchorage (danh từ): nơi thả neo, bến đậu tàu.
    • This bay provides a good anchorage for ships. (Vịnh này cung cấp một nơi thả neo tốt cho tàu thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Drop anchor: thả neo (cụm từ phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • They dropped anchor in the middle of the lake. (Họ đã thả neo ở giữa hồ.)
  • Moor: buộc tàu, cố định tàu (thường bằng dây thừng hoặc neo).
    • We moored the boat to the dock. (Chúng tôi buộc thuyền vào cầu tàu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cast off: tháo dây buộc, nhổ neo (để tàu rời bến).
    • The sailors cast off the ropes and the ship sailed away. (Các thủy thủ tháo dây buộc con tàu ra khơi.)
  • Cast about/around for: tìm kiếm (thường dùng với nghĩa bóng).
    • He cast about for a solution to the problem. (Anh ấy tìm kiếm một giải pháp cho vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
  • To cast anchor in one's mind: ấn định, ghi nhớ chắc chắn trong tâm trí.
    • She cast anchor in her mind the lessons from her past mistakes. ( ấy ghi nhớ chắc chắn trong tâm trí những bài học từ sai lầm trong quá khứ.)