cast around

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tìm kiếm một cách lo lắng hoặc vội vã: "cast around" có nghĩa tìm kiếm điều đó (thường giải pháp, ý tưởng, hoặc sự giúp đỡ) một cách bồn chồn, không chắc chắn, hoặc trong trạng thái khẩn trương. - Suy nghĩ hoặc cân nhắc một cách rộng rãi: Đôi khi dùng để chỉ việc suy nghĩ lan man, tìm kiếm phương án khả thi.

dụ sử dụng
  • ( ấy tìm kiếm một cách vội vã để thoát khỏi cuộc trò chuyện khó xử.)
  • (Thám tử tìm kiếm manh mối một cách lo lắng tại hiện trường vụ án.)
  • (Anh ấy suy nghĩ vội vã trong đầu để tìm một lời bào chữa nhưng không thể tìm thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cast around for a solution": tìm kiếm một giải pháp trong tình huống khó khăn.

    • The team cast around for a solution to the technical problem. (Nhóm đã tìm kiếm một giải pháp cho vấn đề kỹ thuật một cách vội vã.)
  • "cast around in one's mind": suy nghĩ lo lắng, cố gắng nhớ hoặc tìm ra điều .

    • She cast around in her mind for the name of the author. ( ấy suy nghĩ lo lắng trong đầu để nhớ tên tác giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Cast about: biến thể đồng nghĩa, thường được dùng thay thế cho "cast around".
    • He cast about for a job after losing his previous one. (Anh ấy tìm kiếm việc làm một cách vội vã sau khi mất việc trước đó.)
  • Cast (v): động từ gốc, có nghĩa ném, quăng, hoặc phân phối.
    • She cast a glance at the clock. ( ấy liếc nhìn đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Search anxiously: tìm kiếm một cách lo lắng.
  • Scramble for: cố gắng tìm kiếm trong vội vàng.
  • Rummage: lục lọi, tìm kiếm một cách lộn xộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cast about (for): giống hệt "cast around (for)".
    • The journalist cast about for a reliable source. (Nhà báo tìm kiếm một nguồn tin đáng tin cậy một cách vội vã.)
  • Cast aside: vứt bỏ, gạt sang một bên.
    • He cast aside his fears and spoke up. (Anh ấy gạt bỏ nỗi sợ hãi lên tiếng.)
  • Cast off: từ bỏ, thoát khỏi.
    • She cast off her old habits. ( ấy từ bỏ thói quen .)
Thành ngữ liên quan
  • Cast around for a straw: tìm kiếm hy vọng mong manh hoặc giải pháp tuyệt vọng.
    • In the sinking boat, they cast around for a straw to hold onto. (Trên chiếc thuyền đang chìm, họ tìm kiếm một cọng rơm để bám víu như một hy vọng mong manh.)
cast around
She cast around the room for her missing keys.