cast aside
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Vứt bỏ, loại bỏ (một cách dứt khoát hoặc coi thường): "cast aside" có nghĩa là từ bỏ ai đó hoặc thứ gì đó, thường là vì bạn không còn muốn hoặc cần họ nữa, và thường mang sắc thái lạnh lùng, phũ phàng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã vứt bỏ những người bạn cũ khi cô ấy trở nên nổi tiếng.)
- (Anh ấy đã gạt bỏ mọi nỗi sợ hãi và nhảy xuống nước.)
- (Công ty đã loại bỏ những thiết bị lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cast aside one's doubts": gạt bỏ hoặc vượt qua những nghi ngờ của bản thân.
- She cast aside her doubts and accepted the challenge. (Cô ấy gạt bỏ mọi nghi ngờ và chấp nhận thử thách.)
- "to cast aside all pretense": bỏ qua mọi giả vờ, nói thẳng sự thật.
- He cast aside all pretense and admitted his mistake. (Anh ấy bỏ qua mọi giả vờ và thừa nhận sai lầm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Cast-off (tính từ): bị loại bỏ, bị vứt đi.
- She wore her sister's cast-off clothes. (Cô ấy mặc quần áo cũ của chị gái.)
- Castaway (danh từ): người bị bỏ rơi, người sống sót sau vụ đắm tàu.
- The castaway survived on a deserted island for years. (Người sống sót sau vụ đắm tàu đã sống trên một hòn đảo hoang suốt nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Abandon: bỏ rơi, từ bỏ (một cách hoàn toàn).
- Discard: vứt bỏ (đồ vật không còn giá trị).
- Reject: từ chối, bác bỏ (một cách dứt khoát).
- Dismiss: gạt bỏ (một ý tưởng hoặc cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cast off: tháo dây (tàu thuyền), vứt bỏ.
- They cast off the ropes and sailed away. (Họ tháo dây buộc và ra khơi.)
- Cast out: đuổi ra ngoài, xua đuổi.
- The villagers cast out the stranger. (Dân làng đã xua đuổi người lạ.)
Thành ngữ liên quan
- Cast aside like a worn-out shoe: vứt bỏ ai đó như một đôi giày cũ (ám chỉ sự vô ơn, phũ phàng).
- He was cast aside like a worn-out shoe after his usefulness ended. (Anh ấy bị vứt bỏ như một đôi giày cũ sau khi không còn hữu dụng nữa.)