cast down
Định nghĩa
Cụm động từ: Làm ai đó buồn bã, thất vọng, hoặc mất tinh thần; làm cho tâm trạng trở nên nặng nề.
Ví dụ sử dụng
- (Tin tức về sự thất bại của anh ấy đã làm anh ấy buồn bã.)
- (Cô ấy đã buồn bã vì lời chỉ trích gay gắt.)
- (Đừng để những thất bại này làm bạn mất tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be cast down": được dùng ở thể bị động, nhấn mạnh trạng thái bị làm cho buồn bã.
- He felt cast down after losing the game. (Anh ấy cảm thấy buồn bã sau khi thua trận.)
"to cast down one's eyes/head": cúi mắt/cúi đầu (vì xấu hổ hoặc buồn).
- She cast down her eyes in shame. (Cô ấy cúi mắt vì xấu hổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Castdown (tính từ): ở trạng thái buồn bã, thất vọng.
- His castdown expression revealed his sadness. (Biểu cảm buồn bã của anh ấy tiết lộ nỗi buồn của mình.)
Từ đồng nghĩa
Depress: làm chán nản.
- The gloomy weather depresses me. (Thời tiết u ám làm tôi chán nản.)
Dishearten: làm nản lòng.
- The rejection disheartened him. (Sự từ chối làm anh ấy nản lòng.)
Demoralize: làm mất tinh thần.
- The constant failures demoralized the team. (Những thất bại liên tục làm mất tinh thần cả đội.)
Thành ngữ liên quan
- "cast down one's spirits": làm giảm tinh thần, làm mất sự phấn khởi.
- The bad news cast down his spirits completely. (Tin xấu đã làm giảm hoàn toàn tinh thần của anh ấy.)