cast of characters

cast of characters

The cast of characters takes a bow at the end of the performance.

Định nghĩa

Danh từ: Danh sách nhân vật (trong một vở kịch, bộ phim, hoặc tác phẩm văn học) — chỉ tập hợp tất cả các nhân vật xuất hiện trong một tác phẩm, thường được liệt kêđầu kịch bản hoặc trong phần giới thiệu.

dụ sử dụng
  • (Danh sách nhân vật trong vở Hamlet của Shakespeare bao gồm Hamlet, Ophelia Claudius.)
  • (Trước khi vở kịch bắt đầu, khán giả được phát một chương trình liệt kê danh sách nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the entire cast of characters": toàn bộ dàn nhân vật.
    • The entire cast of characters in the novel is complex and well-developed. (Toàn bộ dàn nhân vật trong cuốn tiểu thuyết rất phức tạp được phát triển tốt.)
  • "a large cast of characters": một dàn nhân vật đông đảo.
    • The film features a large cast of characters, making it hard to follow the plot. (Bộ phim một dàn nhân vật đông đảo, khiến việc theo dõi cốt truyện trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cast (danh từ): dàn diễn viên (của một vở kịch hoặc bộ phim).
    • The cast of the movie was announced last week. (Dàn diễn viên của bộ phim đã được công bố vào tuần trước.)
  • Character (danh từ): nhân vật (trong một tác phẩm).
    • Each character in the story has a unique personality. (Mỗi nhân vật trong câu chuyện đều tính cách riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dàn nhân vật: tập hợp các nhân vật trong một tác phẩm.
  • Danh sách vai diễn: liệt kê các vai diễn trong một vở kịch hoặc phim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cast of characters")

Thành ngữ liên quan
  • "The cast of characters" (nghĩa bóng): nhóm người tham gia vào một tình huống hoặc sự kiện.
    • The meeting had a strange cast of characters, including a scientist and a politician. (Cuộc họp một dàn nhân vật kỳ lạ, bao gồm một nhà khoa học một chính trị gia.)