cast off
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Bỏ đi, vứt bỏ: "cast off" có nghĩa là loại bỏ một thứ gì đó, thường là thứ không còn cần thiết hoặc mong muốn.
- Tháo (hàng đan): Trong đan len, "cast off" là hành động kết thúc một món đồ đan bằng cách tạo hàng mũi cuối cùng và tháo kim.
Động từ (nội động từ):
- Cởi bỏ, vứt bỏ: Chỉ hành động tự giải thoát khỏi một thứ gì đó, như quần áo hoặc gánh nặng.
Ví dụ sử dụng
Bỏ đi, vứt bỏ:
- She decided to cast off all her old clothes. (Cô ấy quyết định vứt bỏ tất cả quần áo cũ của mình.)
- He cast off his fears and started a new life. (Anh ấy vứt bỏ nỗi sợ hãi và bắt đầu một cuộc sống mới.)
Tháo (hàng đan):
- After finishing the scarf, she cast off the final row. (Sau khi hoàn thành chiếc khăn, cô ấy tháo hàng cuối cùng ra khỏi kim.)
Cởi bỏ:
- The snake cast off its old skin. (Con rắn đã lột bỏ lớp da cũ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cast off a ship": tháo dây buộc tàu, cho tàu rời bến.
- The captain ordered the crew to cast off the moorings. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn tháo dây buộc tàu.)
"to cast off a bad habit": từ bỏ một thói quen xấu.
- It took him years to cast off his smoking habit. (Anh ấy đã mất nhiều năm để từ bỏ thói quen hút thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cast-off (tính từ/danh từ): bị vứt bỏ, đồ bỏ đi.
- He wore cast-off clothes from his older brother. (Anh ấy mặc quần áo cũ bị bỏ lại từ anh trai mình.)
Từ đồng nghĩa
- Discard: vứt bỏ (thường dùng cho vật thể).
- Abandon: từ bỏ, bỏ rơi (mạnh hơn, thường cho người hoặc kế hoạch).
- Shed: lột bỏ (da, lông, hoặc hình ảnh bề ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cast aside: ném sang một bên, loại bỏ.
- He cast aside all doubts and pursued his dream. (Anh ấy gạt bỏ mọi nghi ngờ và theo đuổi ước mơ của mình.)
Cast away: vứt bỏ, bỏ rơi (thường dùng trong ngữ cảnh đắm tàu).
- The sailors were cast away on a deserted island. (Các thủy thủ bị bỏ rơi trên một hòn đảo hoang.)
Thành ngữ liên quan
- Cast off the old, put on the new: bỏ cái cũ, đón cái mới (thường dùng trong ngữ cảnh thay đổi cuộc sống).
- After the divorce, she cast off the old and put on the new. (Sau khi ly hôn, cô ấy bỏ cái cũ và đón nhận cái mới.)