cast off

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Bỏ đi, vứt bỏ: "cast off" có nghĩa loại bỏ một thứ đó, thường thứ không còn cần thiết hoặc mong muốn.
    • Tháo (hàng đan): Trong đan len, "cast off" hành động kết thúc một món đồ đan bằng cách tạo hàng mũi cuối cùng tháo kim.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Cởi bỏ, vứt bỏ: Chỉ hành động tự giải thoát khỏi một thứ đó, như quần áo hoặc gánh nặng.
dụ sử dụng
  • Bỏ đi, vứt bỏ:

    • She decided to cast off all her old clothes. ( ấy quyết định vứt bỏ tất cả quần áo của mình.)
    • He cast off his fears and started a new life. (Anh ấy vứt bỏ nỗi sợ hãi bắt đầu một cuộc sống mới.)
  • Tháo (hàng đan):

    • After finishing the scarf, she cast off the final row. (Sau khi hoàn thành chiếc khăn, ấy tháo hàng cuối cùng ra khỏi kim.)
  • Cởi bỏ:

    • The snake cast off its old skin. (Con rắn đã lột bỏ lớp da của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cast off a ship": tháo dây buộc tàu, cho tàu rời bến.

    • The captain ordered the crew to cast off the moorings. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn tháo dây buộc tàu.)
  • "to cast off a bad habit": từ bỏ một thói quen xấu.

    • It took him years to cast off his smoking habit. (Anh ấy đã mất nhiều năm để từ bỏ thói quen hút thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cast-off (tính từ/danh từ): bị vứt bỏ, đồ bỏ đi.
    • He wore cast-off clothes from his older brother. (Anh ấy mặc quần áo bị bỏ lại từ anh trai mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Discard: vứt bỏ (thường dùng cho vật thể).
  • Abandon: từ bỏ, bỏ rơi (mạnh hơn, thường cho người hoặc kế hoạch).
  • Shed: lột bỏ (da, lông, hoặc hình ảnh bề ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cast aside: ném sang một bên, loại bỏ.

    • He cast aside all doubts and pursued his dream. (Anh ấy gạt bỏ mọi nghi ngờ theo đuổi ước mơ của mình.)
  • Cast away: vứt bỏ, bỏ rơi (thường dùng trong ngữ cảnh đắm tàu).

    • The sailors were cast away on a deserted island. (Các thủy thủ bị bỏ rơi trên một hòn đảo hoang.)
Thành ngữ liên quan
  • Cast off the old, put on the new: bỏ cái , đón cái mới (thường dùng trong ngữ cảnh thay đổi cuộc sống).
    • After the divorce, she cast off the old and put on the new. (Sau khi ly hôn, ấy bỏ cái đón nhận cái mới.)