cast on
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): cast on là hành động bắt đầu một món đồ đan len bằng cách tạo hàng mũi đầu tiên trên kim đan. Đây là bước khởi đầu cơ bản trong kỹ thuật đan len.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã học cách gây mũi đan trước khi bắt đầu chiếc khăn đầu tiên.)
- (Bạn cần gây 20 mũi đan cho mẫu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cast on loosely": gây mũi lỏng tay, để mép đan không bị chặt.
- Cast on loosely to ensure the edge is not too tight. (Gây mũi lỏng tay để đảm bảo mép đan không quá chặt.)
- "cast on with a long tail": kỹ thuật gây mũi bằng cách để lại một đoạn chỉ dài.
- The long-tail cast on is a popular method for beginners. (Phương pháp gây mũi đuôi dài là một kỹ thuật phổ biến cho người mới bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cast-off (động từ): kết thúc món đan, tháo mũi khỏi kim.
- After finishing the rows, she cast off the stitches. (Sau khi đan xong các hàng, cô ấy đã tháo mũi.)
- Casting on (danh động từ): quá trình gây mũi.
- Casting on is the first step in any knitting project. (Gây mũi là bước đầu tiên trong bất kỳ dự án đan len nào.)
Từ đồng nghĩa
- Begin knitting: bắt đầu đan.
- Start stitches: bắt đầu các mũi đan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cast on for: gây mũi cho (một dự án cụ thể).
- I need to cast on for a sweater. (Tôi cần gây mũi cho một chiếc áo len.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cast on" ngoài ngữ cảnh đan len.