cast out
Định nghĩa
cast out (cụm động từ) - Vứt bỏ, loại bỏ: Nghĩa đen là ném đi hoặc vứt bỏ một vật gì đó ra ngoài. - Trục xuất, khai trừ: Nghĩa bóng là loại bỏ ai đó khỏi một cộng đồng, nhóm hoặc tổ chức vì lý do nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy gạt bỏ lo lắng của bạn và vứt bỏ mọi suy nghĩ tiêu cực.)
- (Cộng đồng đã quyết định trục xuất kẻ phản bội vì hành động phản trắc của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cast out of": trục xuất ra khỏi (một nơi cụ thể).
- He was cast out of the tribe for breaking the ancient laws. (Anh ta đã bị trục xuất khỏi bộ lạc vì vi phạm luật lệ cổ xưa.)
"cast out into": vứt bỏ hoặc đẩy ai đó vào (một hoàn cảnh).
- The injured bird was cast out into the wild to fend for itself. (Con chim bị thương đã bị vứt bỏ ra ngoài hoang dã để tự sinh tồn.)
Biến thể và từ gần giống
Outcast (danh từ): người bị xã hội ruồng bỏ, kẻ bị trục xuất.
- After the scandal, he became an outcast in his own family. (Sau vụ bê bối, anh ta trở thành kẻ bị ruồng bỏ trong chính gia đình mình.)
Castaway (danh từ): người bị bỏ rơi trên đảo hoang hoặc nơi xa lạ; vật bị vứt bỏ.
- The castaway survived on the island for years. (Người bị bỏ rơi trên đảo đã sống sót suốt nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Discard: vứt bỏ, loại bỏ (thường dùng cho đồ vật).
- Exile: đày ải, trục xuất (thường mang tính chính trị hoặc xã hội).
- Banish: trục xuất, xua đuổi (mang sắc thái mạnh mẽ, thường do quyền lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cast off: cởi bỏ, vứt bỏ (quần áo, thói quen).
- It's time to cast off old habits and start anew. (Đã đến lúc vứt bỏ những thói quen cũ và bắt đầu lại.)
Cast aside: gạt sang một bên, không quan tâm.
- She cast aside her fears and spoke up. (Cô ấy đã gạt bỏ nỗi sợ hãi và lên tiếng.)
Thành ngữ liên quan
- Cast out the devil: trừ tà, xua đuổi ác quỷ (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
- The priest performed a ritual to cast out the devil from the possessed man. (Vị linh mục đã thực hiện một nghi lễ để trừ tà khỏi người đàn ông bị quỷ ám.)