castanea dentata

castanea dentata

The American chestnut tree, Castanea dentata, once dominated the eastern forests.

Định nghĩa

Danh từ: Castanea dentata một loại cây thân gỗ lớn, thuộc chi Dẻ (Castanea), nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ, trải dài từ Maine đến Alabama. Loài cây này nổi tiếng với gỗ bền hạt dẻ ăn được, nhưng hiện nay đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi bệnh nấm.

dụ sử dụng
  • (Cây castanea dentata từng loài cây chiếm ưu thế trong các khu rừng Bắc Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học đang nỗ lực phục hồi quần thể castanea dentata sau trận dịch nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ thực vật học: thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về hệ sinh thái rừng hoặc bảo tồn sinh học.
    • The genetic diversity of castanea dentata is crucial for its survival. (Sự đa dạng di truyền của castanea dentata rất quan trọng cho sự sống còn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Castanea sativa (danh từ): dẻ châu Âu, một loài cùng chi nhưng nguồn gốc từ châu Âu.
  • Castanea mollissima (danh từ): dẻ Trung Quốc, loài dẻ phổ biếnchâu Á.
  • Chestnut blight (danh từ): bệnh nấm gây hại cho .
Từ đồng nghĩa
  • American chestnut: tên thông thường của trong tiếng Anh, thường được dùng thay thế.
  • Cây dẻ Mỹ: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • danh từ khoa học, không phrasal verbs kết hợp trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.