castanets

castanets

A dancer holds castanets in each hand and clicks them to the music.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngdạng số nhiều):
    • Castanets một nhạc cụ , gồm một cặp mảnh gỗ hoặc xương rỗng (thường được giữ giữa ngón cái các ngón tay) được làm cho kêu lách cách theo nhịp điệu của điệu nhảy ( dụ như bởi các công Tây Ban Nha).
dụ sử dụng
  • ( công flamenco đã lách cách đôi castanets của ấy theo nhịp điệu hoàn hảo.)
  • (Anh ấy đã học chơi castanets như một phần của lớp nhạc Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the castanets": chơi nhạc cụ castanets.

    • She is skilled at playing the castanets during the dance. ( ấy thành thạo trong việc chơi castanets trong suốt điệu nhảy.)
  • "the sound of castanets": âm thanh lách cách của castanets.

    • The sound of castanets added a lively energy to the performance. (Âm thanh lách cách của castanets đã thêm năng lượng sống động cho buổi biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Castanet (danh từ số ít): một mảnh trong cặp nhạc cụ này.
    • One castanet fell from her hand during the dance. (Một chiếc castanet đã rơi khỏi tay ấy trong khi nhảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Clappers: một loại nhạc cụ tương tự, thường làm bằng gỗ.
  • Rattles: nhạc cụ lắc, phát ra âm thanh lách cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "castanets".
Thành ngữ liên quan
  • "to click one's castanets": tạo ra âm thanh lách cách bằng castanets, thường dùng để chỉ hành động nhảy múa hoặc biểu diễn.
    • The dancers clicked their castanets as they twirled across the stage. (Các công đã lách cách castanets của họ khi họ xoay tròn trên sân khấu.)