castanopsis

castanopsis

A gardener plants a young castanopsis tree in a sunny park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dẻ gai (castanopsis) một chi thực vật gồm các cây cây bụi thường xanh, nguồn gốc từ các vùng ấm áp. Chúng được đánh giá cao nhờ tán xanh tốt. Phân bố chủ yếuđông nam Hoa Kỳ, đông Australia bắc New Zealand.
dụ sử dụng
  • (Những cây dẻ gai trong công viên cung cấp bóng mát tuyệt vời vào mùa .)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây dẻ gai tán độc đáo ý nghĩa sinh thái của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Castanopsis forest": rừng dẻ gai, một hệ sinh thái đặc trưng với cây castanopsis chiếm ưu thế.

    • The castanopsis forest in New Zealand is home to many native birds. (Rừng dẻ gaiNew Zealand nơi sinh sống của nhiều loài chim bản địa.)
  • "Castanopsis foliage": tán dẻ gai, thường được dùng trong trang trí cảnh quan.

    • The dense castanopsis foliage provides shelter for small mammals. (Tán dày đặc của cây dẻ gai cung cấp nơi trú ẩn cho các loài động vật nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Castanopsis danh từ riêng, không biến thể thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Chinquapin (cây dẻ gai, thường dùngBắc Mỹ).
  • Tanoak (cây sồi dẻ, một họ hàng gần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.