castled

castled

The chess player castled his king to safety.

Định nghĩa

castled (Tính từ) - lâu đài, giống như lâu đài: "castled" mô tả một địa điểm, tòa nhà hoặc cấu trúc lâu đài hoặc được trang bị các yếu tố kiến trúc giống như lâu đài ( dụ: tháp, tường thành, lỗ châu mai). - hình dạng như lâu đài: Trong kiến trúc hoặc trang trí, "castled" chỉ các chi tiết các vết lõm hình vuông lặp lại, giống như các lỗ châu mai trên tường thành (crenelation). Từ này đồng nghĩa với crenelated ( răng cưa, lỗ châu mai).

dụ sử dụng
  • (Ngọn đồi lâu đài thống trị khung cảnh.)
  • (Những bức tường lỗ châu mai của lâu đài thật ấn tượng.)
  • (Kiến trúc sư đã thiết kế một cổng hình dạng lâu đài cho dinh thự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • castled thường được dùng trong văn miêu tả hoặc thơ ca để nhấn mạnh vẻ đẹp cổ kính, hùng vĩ hoặc phòng thủ của một công trình.
  • Trong kiến trúc Gothic hoặc Phục hưng, các chi tiết castled (răng cưa, lỗ châu mai) thường được thêm vào để tạo phong cách lâu đài.
Biến thể từ gần giống
  • Castle (Danh từ): lâu đài.
  • Castled dạng tính từ của castle, không dạng động từ thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Crenelated: răng cưa, lỗ châu mai (đồng nghĩa chính xác nhất về mặt kiến trúc).
  • Fortified: được củng cố, phòng thủ (mang nghĩa rộng hơn).
  • Turreted: tháp nhỏ (thường đi kèm với lâu đài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "castled". Tuy nhiên, có thể dùng "castled up" (không chính thức) để mô tả một nơi được xây dựng kiên cố như lâu đài.
Thành ngữ liên quan
  • "A castled king" (không phổ biến): vua lâu đài, ẩn dụ cho quyền lực sự an toàn.
  • "Castled dreams" (ẩn dụ): những ước mơ hoặc kế hoạch được xây dựng vững chắc, nhưng dễ sụp đổ.