castling
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Nước nhập thành: Trong cờ vua, "castling" là một nước đi đặc biệt, trong đó quân Vua và quân Xe được di chuyển đồng thời. Đây là nước đi duy nhất cho phép di chuyển hai quân cùng lúc.
- Người chơi chỉ được thực hiện "castling" khi chưa có quân nào (Vua hoặc Xe) di chuyển trước đó, và không có quân nào cản giữa chúng.
- Nước "castling" có thể thực hiện về phía quân Vua (kingside) hoặc về phía quân Hậu (queenside).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy quyết định thực hiện nước nhập thành để bảo vệ quân Vua của mình.)
- (Nhập thành là một nước đi quan trọng trong giai đoạn khai cuộc của ván cờ.)
- (Bạn không thể nhập thành nếu quân Vua của bạn đang bị chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Castling kingside": Nhập thành bên cánh Vua (ngắn).
- Castling kingside is often safer because the king moves closer to the corner. (Nhập thành bên cánh Vua thường an toàn hơn vì Vua di chuyển gần góc hơn.)
- "Castling queenside": Nhập thành bên cánh Hậu (dài).
- Castling queenside can expose the king to more attacks but allows for quicker rook activation. (Nhập thành bên cánh Hậu có thể khiến Vua dễ bị tấn công hơn nhưng cho phép kích hoạt Xe nhanh hơn.)
- "Artificial castling": Nhập thành nhân tạo (một chuỗi nước đi mô phỏng hiệu quả của nhập thành).
- After losing the right to castle, the player had to resort to artificial castling. (Sau khi mất quyền nhập thành, người chơi phải dùng đến nhập thành nhân tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Castle (động từ): hành động thực hiện nước nhập thành.
- He castled early to secure his king. (Anh ấy nhập thành sớm để bảo vệ Vua của mình.)
- Castling rights: quyền nhập thành.
- The player lost his castling rights after moving his king. (Người chơi mất quyền nhập thành sau khi di chuyển Vua của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Nhập thành: thuật ngữ tiếng Việt tương đương.
- Nước nhập thành là một phần quan trọng trong chiến thuật cờ vua. (The castling move is an important part of chess strategy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Castle in: nhập thành (dùng trong ngữ cảnh cờ vua).
- He castled in on the kingside. (Anh ấy nhập thành bên cánh Vua.)
- Castle out: nhập thành (dùng trong ngữ cảnh cờ vua, ít phổ biến).
- She castled out to the queenside. (Cô ấy nhập thành bên cánh Hậu.)
Thành ngữ liên quan
- "To castle one's king": bảo vệ Vua bằng cách nhập thành.
- In chess, it's wise to castle your king early. (Trong cờ vua, thông minh là nhập thành Vua sớm.)
- "Castling is a double-edged move": nhập thành là một nước đi hai mặt (vừa có lợi vừa có hại).
- Beginners often learn that castling is a double-edged move. (Người mới học thường biết rằng nhập thành là một nước đi hai mặt.)