castor bean plant

castor bean plant

The gardener carefully tends to the large castor bean plant in the greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thầu dầu: "castor bean plant" chỉ một loại cây bụi lớn nguồn gốc từ châu Phi châu Á, to hình chân vịt quả nang gai. Hạt của cây này nguồn cung cấp dầu thầu dầu (castor oil) chất độc ricin. Cây này đã được tự nhiên hóa rộng rãi khắp các vùng nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • (Cây thầu dầu thường được trồng để lấy dầu, được dùng trong y học công nghiệp.)
  • (Nông dân cần cẩn thận với cây thầu dầu hạt của chứa ricin, một chất độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate castor bean plant": trồng cây thầu dầu.

    • Many tropical regions cultivate the castor bean plant for commercial purposes. (Nhiều vùng nhiệt đới trồng cây thầu dầu mục đích thương mại.)
  • "castor bean plant extract": chiết xuất từ cây thầu dầu.

    • The castor bean plant extract is used in some traditional medicines. (Chiết xuất từ cây thầu dầu được dùng trong một số loại thuốc truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Castor oil (n): dầu thầu dầu (dầu chiết xuất từ hạt cây thầu dầu).

    • Castor oil is known for its laxative properties. (Dầu thầu dầu được biết đến với tính chất nhuận tràng.)
  • Ricin (n): chất độc ricin ( trong hạt cây thầu dầu).

    • Ricin is a highly toxic protein found in castor beans. (Ricin một protein cực độc trong hạt thầu dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ricinus communis (danh pháp khoa học): tên khoa học của cây thầu dầu.

    • Ricinus communis is the scientific name for the castor bean plant. (Ricinus communis tên khoa học của cây thầu dầu.)
  • Castor oil plant: cây dầu thầu dầu (tên gọi khác).

    • The castor oil plant is another name for the castor bean plant. (Cây dầu thầu dầu một tên gọi khác của cây thầu dầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành (một cây to).

    • The small seedling grew into a large castor bean plant. (Cây con nhỏ đã phát triển thành một cây thầu dầu lớn.)
  • Harvest from: thu hoạch từ.

    • The seeds are harvested from the castor bean plant for oil extraction. (Hạt được thu hoạch từ cây thầu dầu để chiết xuất dầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable: Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "castor bean plant" trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, trong văn cảnh khoa học, cụm từ này thường được dùng trực tiếp.