castor bean

castor bean

A gardener carefully plants a castor bean in a small pot.

Định nghĩa

Danh từ: Hạt thầu dầu, hạt của cây thầu dầu (castor-oil plant). Đây một loại hạt độc tính cao, nguồn để chiết xuất dầu thầu dầu (castor oil). Hạt thầu dầu hình bầu dục, vỏ cứng, thường màu nâu hoặc xám với các đốm hoặc vân.

dụ sử dụng
  • (Hạt thầu dầu rất độc nếu nuốt phải.)
  • (Hạt thầu dầu nguồn chiết xuất dầu thầu dầu, được sử dụng trong y học công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "castor bean plant": cây thầu dầu (cây cho ra hạt thầu dầu).
    • The castor bean plant is grown in tropical regions for its seeds. (Cây thầu dầu được trồngcác vùng nhiệt đới để lấy hạt.)
  • "castor bean oil": dầu thầu dầu (dầu chiết xuất từ hạt thầu dầu).
    • Castor bean oil is used as a lubricant and in the production of cosmetics. (Dầu thầu dầu được dùng làm chất bôi trơn trong sản xuất mỹ phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Castor-oil plant (n): cây thầu dầu, cây cho hạt thầu dầu.
    • The castor-oil plant can grow up to 10 meters tall. (Cây thầu dầu có thể cao tới 10 mét.)
  • Castor oil (n): dầu thầu dầu (dầu chiết xuất từ hạt thầu dầu, không độc sau khi chế biến).
    • Castor oil is often used as a laxative. (Dầu thầu dầu thường được dùng làm thuốc nhuận tràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ricinus seed: hạt của cây thầu dầu (từ chuyên ngành thực vật học).
  • Toxic seed: hạt độc (nhấn mạnh tính độc hại của hạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "castor bean".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "castor bean".