castrated
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị thiến, bị hoạn: "castrated" mô tả trạng thái của một người hoặc động vật đã bị tước bỏ khả năng sinh sản hoặc các đặc điểm sinh dục, thường thông qua phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn (ở nam) hoặc buồng trứng (ở nữ).
Động từ (dạng quá khứ phân từ của "castrate"):
- Bị thiến, bị hoạn: Hành động đã được thực hiện để loại bỏ khả năng sinh sản hoặc các đặc điểm sinh dục của một sinh vật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The castrated bull became much calmer and easier to handle. (Con bò đực bị thiến trở nên điềm tĩnh hơn nhiều và dễ quản lý hơn.)
- Castrated male cats are less likely to spray urine to mark territory. (Mèo đực bị thiến ít có khả năng phun nước tiểu để đánh dấu lãnh thổ.)
Động từ (dạng quá khứ phân từ):
- The veterinarian castrated the stray dog to control the population. (Bác sĩ thú y đã thiến con chó hoang để kiểm soát số lượng.)
- In ancient times, some slaves were castrated to serve as eunuchs in royal courts. (Trong thời cổ đại, một số nô lệ bị thiến để làm thái giám trong triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "castrated" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc làm suy yếu hoặc tước bỏ sức mạnh, quyền lực, hoặc hiệu quả của một thứ gì đó.
- The new law effectively castrated the agency's ability to enforce regulations. (Luật mới đã làm suy yếu hiệu quả khả năng thực thi quy định của cơ quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Castrate (động từ): hành động thiến.
- They decided to castrate the aggressive stallion. (Họ quyết định thiến con ngựa đực hung hãn.)
- Castration (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc thiến.
- Castration is often performed to prevent unwanted breeding. (Việc thiến thường được thực hiện để ngăn chặn sinh sản không mong muốn.)
- Uncastrated (tính từ): chưa bị thiến, còn nguyên vẹn.
- Uncastrated male dogs tend to be more territorial. (Chó đực chưa bị thiến có xu hướng lãnh thổ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Neutered: bị thiến (thường dùng cho động vật, bao gồm cả đực và cái).
- The neutered cat is less aggressive. (Con mèo bị thiến ít hung dữ hơn.)
- Gelded: bị thiến (thường dùng cho ngựa đực).
- A gelded horse is easier to train. (Một con ngựa bị thiến dễ huấn luyện hơn.)
- Spayed: bị thiến (dành riêng cho động vật cái, cắt bỏ buồng trứng).
- The spayed female dog will not go into heat. (Con chó cái bị thiến sẽ không động dục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "castrated", nhưng có thể kết hợp với "get" hoặc "be":
- The animal got castrated to prevent aggression. (Con vật đã bị thiến để ngăn chặn sự hung hăng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "castrated". Tuy nhiên, trong văn học, "castrated" đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ sự bất lực hoặc mất đi bản lĩnh.