castroism
Danh từ: Chủ nghĩa Castro – một hình thức chủ nghĩa cộng sản được phát triển tại Cuba bởi Fidel Castro, đặc trưng bởi sự kết hợp giữa chủ nghĩa Marx-Lenin với chủ nghĩa dân tộc cách mạng và các chính sách kinh tế tập trung, nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của một nhà cách mạng duy nhất và sự kháng cự chống lại ảnh hưởng của nước ngoài, đặc biệt là Hoa Kỳ.
- (Nhiều phong trào cánh tả ở Mỹ Latinh đã được truyền cảm hứng bởi chủ nghĩa Castro trong những năm 1960.)
- (Các chính sách của chính phủ bị ảnh hưởng nặng nề bởi chủ nghĩa Castro, tập trung vào quốc hữu hóa và phúc lợi xã hội.)
"Castroism as an ideology": chủ nghĩa Castro như một hệ tư tưởng, thường được dùng để phân biệt với các hình thức chủ nghĩa cộng sản khác (như chủ nghĩa Stalin hay chủ nghĩa Mao).
- Scholars debate whether castroism is a distinct ideology or merely a variant of Marxism-Leninism. (Các học giả tranh luận liệu chủ nghĩa Castro có phải là một hệ tư tưởng riêng biệt hay chỉ là một biến thể của chủ nghĩa Marx-Lenin.)
"To adopt castroism": áp dụng chủ nghĩa Castro vào thực tiễn chính trị.
- Several guerrilla groups in the 1970s attempted to adopt castroism as their guiding principle. (Một số nhóm du kích trong những năm 1970 đã cố gắng áp dụng chủ nghĩa Castro làm nguyên tắc chỉ đạo của họ.)
Castroist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa Castro; thuộc về chủ nghĩa Castro.
- The castroist movement gained momentum in the region. (Phong trào Castroist đã đạt được đà phát triển trong khu vực.)
Castroite (danh từ/ tính từ): đồng nghĩa với "Castroist", thường dùng không chính thức.
- He was labeled a castroite for his radical views. (Anh ta bị gán mác là người theo chủ nghĩa Castro vì những quan điểm cấp tiến của mình.)
- Chủ nghĩa cộng sản Cuba (Cuban communism): một cách diễn đạt rộng hơn, bao hàm cả các yếu tố không chỉ của Castro.
- Chủ nghĩa Marx-Lenin kiểu Castro (Castro-style Marxism-Leninism): nhấn mạnh sự thích ứng cụ thể của hệ tư tưởng này.
- Không có phrasal verbs vì đây là danh từ trừu tượng, không phải động từ.
- Không có thành ngữ phổ biến vì "castroism" là thuật ngữ chính trị chuyên ngành, ít xuất hiện trong các câu thành ngữ thông thường.