casually

casually

He glanced casually at the newspaper on the table.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách thờ ơ, không quan tâm: "casually" miêu tả hành động được thực hiện với thái độ không lo lắng, không chú ý hoặc không sự quan tâm đặc biệt.
    • Một cách tình cờ, ngẫu nhiên: "casually" cũng chỉ hành động xảy ra không kế hoạch hoặc sự sắp đặt trước.
    • Một cách giản dị, không trang trọng: "casually" dùng để nói về cách ăn mặc, cư xử không theo nghi thức hay quy tắc trang trọng.
dụ sử dụng
  • Một cách thờ ơ, không quan tâm:

    • He glanced casually at the headlines. (Anh ấy liếc nhìn các tiêu đề một cách thờ ơ.)
    • She spoke casually about the accident, as if it didn't matter. ( ấy nói về tai nạn một cách thờ ơ, như thể không quan trọng.)
  • Một cách tình cờ, ngẫu nhiên:

    • We met casually at a coffee shop. (Chúng tôi gặp nhau một cách tình cờ tại một quán cà phê.)
    • He mentioned casually that he was moving to another city. (Anh ấy đề cập một cách tình cờ rằng anh ấy sắp chuyển đến thành phố khác.)
  • Một cách giản dị, không trang trọng:

    • She dressed casually for the picnic. ( ấy ăn mặc giản dị cho buổi ngoại.)
    • They chatted casually about their weekend plans. (Họ trò chuyện một cách giản dị về kế hoạch cuối tuần của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take something casually": xem nhẹ điều đó, không coi trọng.

    • He took the criticism casually, without getting upset. (Anh ấy xem nhẹ lời chỉ trích, không hề khó chịu.)
  • "casually dressed": ăn mặc giản dị.

    • The office has a policy of being casually dressed on Fridays. (Văn phòng chính sách ăn mặc giản dị vào các ngày thứ Sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Casual (tính từ): thờ ơ, giản dị, tình cờ.

    • She wore a casual dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy giản dị đến bữa tiệc.)
  • Casualness (danh từ): sự thờ ơ, tính giản dị.

    • His casualness about the project annoyed his boss. (Sự thờ ơ của anh ấy đối với dự án đã làm sếp khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonchalantly: một cách thờ ơ, lãnh đạm.

    • He nonchalantly shrugged off the question. (Anh ấy nhún vai một cách thờ ơ để gạt câu hỏi.)
  • Informally: một cách không trang trọng, thân mật.

    • They spoke informally during the break. (Họ nói chuyện một cách thân mật trong giờ giải lao.)
  • Haphazardly: một cách tình cờ, không kế hoạch.

    • She arranged the books haphazardly on the shelf. ( ấy sắp xếp sách một cách tình cờ trên kệ.)
Các cụm từ liên quan
  • Casually mention: đề cập một cách tình cờ.

    • He casually mentioned that he had won the lottery. (Anh ấy tình cờ đề cập rằng mình đã trúng số.)
  • Casually dressed: ăn mặc giản dị.

    • Everyone was casually dressed at the beach party. (Mọi người đều ăn mặc giản dị tại bữa tiệc bãi biển.)
Thành ngữ liên quan
  • Take it easy: làm mọi việc một cách thoải mái, không căng thẳng (gần nghĩa với "casually").

    • Just take it easy and don't stress about the exam. (Cứ làm một cách thoải mái đừng căng thẳng về kỳ thi.)
  • Let it slide: bỏ qua, không quan tâm (thể hiện thái độ thờ ơ).

    • He let the mistake slide because he was feeling generous. (Anh ấy bỏ qua lỗi lầm đang cảm thấy rộng lượng.)