casuariiformes

casuariiformes

A cassowary, a member of the order Casuariiformes, walks through a tropical forest.

Định nghĩa

Casuariiformes một danh từ chỉ một bộ chim không biết bay, thuộc nhóm chim chạy (ratite), bao gồm hai họ chính: đà điểu đầu mào (cassowaries) đà điểu châu Úc (emus). Đây một thuật ngữ phân loại học trong sinh học.

dụ sử dụng
  • (Các loài thuộc bộ Casuariiformes nguồn gốc từ Úc New Guinea.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự tiến hóa của bộ Casuariiformes để hiểu hơn về các loài chim không biết bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Order Casuariiformes": bộ Casuariiformes, dùng trong văn bản khoa học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • The order Casuariiformes is part of the infraclass Palaeognathae. (Bộ Casuariiformes một phần của phân lớp Palaeognathae.)
Biến thể từ gần giống
  • Casuariiform (tính từ): thuộc về bộ Casuariiformes.
    • The casuariiform birds have strong legs for running. (Các loài chim thuộc bộ Casuariiformes chân khỏe để chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Ratite order: bộ chim chạy (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả đà điểu châu Phi kiwi).
  • Flightless bird order: bộ chim không biết bay.
Các cụm từ liên quan
  • Casuariiformes species: các loài thuộc bộ Casuariiformes.
    • There are only a few casuariiformes species left in the wild. (Chỉ còn một số ít loài thuộc bộ Casuariiformes tồn tại trong tự nhiên.)