cat and mouse
Định nghĩa
Cụm danh từ: "cat and mouse" là một trò chơi dành cho trẻ em, trong đó người chơi đứng thành vòng tròn và nắm tay nhau. Họ giơ tay lên để cho một người chơi (đóng vai "chuột") vào trong vòng tròn, hoặc hạ tay xuống để chặn một người chơi thứ hai (đóng vai "mèo") đang đuổi theo người thứ nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ đang chơi trò mèo đuổi chuột ở sân chơi.)
- (Trong trò mèo đuổi chuột, "chuột" cố gắng tránh bị "mèo" bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play a game of cat and mouse": chơi trò mèo đuổi chuột (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chỉ sự rượt đuổi, né tránh giữa hai bên).
- The police and the thief played a tense game of cat and mouse through the city streets. (Cảnh sát và tên trộm đã chơi một trò mèo đuổi chuột căng thẳng qua các con phố trong thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Cat-and-mouse (tính từ): mang tính chất rượt đuổi, né tránh (thường dùng trong ngữ cảnh chiến thuật hoặc tâm lý).
- The negotiation turned into a cat-and-mouse situation, with both sides refusing to give in. (Cuộc đàm phán biến thành một tình huống mèo đuổi chuột, khi cả hai bên đều từ chối nhượng bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Game of chase: trò chơi rượt đuổi.
- Hide and seek: trò chơi trốn tìm (có nét tương đồng về sự né tránh, nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play cat and mouse with someone: chơi trò mèo đuổi chuột với ai đó (nghĩa bóng, chỉ hành động trêu đùa, né tránh hoặc gây khó khăn cho đối phương).
- The suspect played cat and mouse with the detective for weeks before being caught. (Nghi phạm đã chơi trò mèo đuổi chuột với thám tử trong nhiều tuần trước khi bị bắt.)
Thành ngữ liên quan
- Cat and mouse game: một cuộc đấu trí hoặc rượt đuổi kéo dài, thường có tính chiến thuật hoặc tâm lý.
- The negotiations were a cat and mouse game, with each side trying to outsmart the other. (Các cuộc đàm phán là một trò mèo đuổi chuột, với mỗi bên cố gắng đánh lừa bên kia.)