cat and rat

cat and rat

The children play a game of cat and rat in the schoolyard.

Định nghĩa

Danh từ (cụm từ cố định):
- Trò chơi mèo đuổi chuột: Một trò chơi dành cho trẻ em, trong đó người chơi đứng thành vòng tròn nắm tay nhau. Họ giơ tay lên để cho một người chơi (chuột) vào trong vòng tròn, hoặc hạ tay xuống để chặn người chơi thứ hai (mèo) đang đuổi theo người thứ nhất. Trò chơi này thường mang tính vận động vui nhộn.

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ đang chơi mèo đuổi chuộtsân chơi.)
  • (Mèo đuổi chuột một trò chơi kinh điển giúp trẻ phát triển sự nhanh nhẹn tinh thần đồng đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play cat and rat with someone": (nghĩa bóng) chơi trò mèo vờn chuột với ai đó, tức là cố tình trêu chọc hoặc trì hoãn để kiểm soát tình huống.
    • The detective played cat and rat with the suspect before making an arrest. (Thám tử đã chơi trò mèo vờn chuột với nghi phạm trước khi bắt giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cat-and-mouse (adj): (thường dùng như tính từ) chỉ một tình huống đuổi bắt hoặc căng thẳng, tương tự như trò chơi mèo đuổi chuột.
    • They are in a cat-and-mouse relationship. (Họ đang trong một mối quan hệ kiểu mèo vờn chuột.)
Từ đồng nghĩa
  • Tag: trò chơi rượt đuổi (một dạng trò chơi tương tự nhưng không vòng tròn).
  • Chase: sự rượt đuổi (có thể dùng cho cả trò chơi lẫn nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Play cat and mouse: chơi trò mèo vờn chuột (nghĩa bóng), thường dùng để chỉ một cuộc đối đầu kéo dài, nơi một bên cố gắng bắt bên kia nhưng bên kia luôn trốn thoát.
    • The negotiations were like a game of cat and mouse. (Các cuộc đàm phán giống như một trò chơi mèo vờn chuột.)