cat scanner

cat scanner

A veterinarian uses a cat scanner to examine a small dog.

Định nghĩa

Danh từ: "cat scanner" một loại máy chụp cắt lớp vi tính (CT scanner) dùng để tạo ra mô hình ba chiều (3-D) của một vật thể, thường cơ thể người, bằng cách kết hợp nhiều mặt phẳng song song.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã yêu cầu chụp cat scanner để hình ảnh chi tiết về não của bệnh nhân.)
  • (Máy cat scanner có thể phát hiện các khối u không nhìn thấy trên phim X-quang thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a cat scanner": trải qua quá trình chụp cắt lớp.
    • The patient underwent a cat scanner to check for internal injuries. (Bệnh nhân đã trải qua chụp cat scanner để kiểm tra chấn thương bên trong.)
  • "cat scanner results": kết quả từ máy chụp cắt lớp.
    • The cat scanner results showed no abnormalities. (Kết quả cat scanner cho thấy không bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • CT scanner (danh từ): máy chụp cắt lớp vi tính, đồng nghĩa với "cat scanner".
  • Tomograph (danh từ): máy chụp cắt lớp, thiết bị tạo ra hình ảnh các mặt cắt của vật thể.
Từ đồng nghĩa
  • CT scan: chụp cắt lớp vi tính (thường dùng để chỉ quy trình, không phải máy).
  • Computed tomography: chụp cắt lớp vi tính (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Cat scanner machine: máy chụp cắt lớp, nhấn mạnh thiết bị vật .
    • The hospital has a new cat scanner machine. (Bệnh viện một máy cat scanner mới.)
  • Cat scanner image: hình ảnh thu được từ máy chụp cắt lớp.
    • The cat scanner images were sent to the radiologist for analysis. (Các hình ảnh cat scanner đã được gửi đến bác sĩ X-quang để phân tích.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cat scanner".