cat scratch disease

cat scratch disease

A veterinarian explains cat scratch disease to a concerned pet owner.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh mèo cào: "cat scratch disease" một bệnh truyền nhiễm được cho lây truyền sang người qua vết cào của mèo. Bệnh này thường do vi khuẩn Bartonella henselae gây ra.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc bệnh mèo cào sau khi bị một con mèo hoang cào.)
  • (Các triệu chứng của bệnh mèo cào bao gồm sốt, mệt mỏi sưng hạch bạch huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with cat scratch disease": được chẩn đoán mắc bệnh mèo cào.
    • He was diagnosed with cat scratch disease after a routine check-up. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh mèo cào sau một lần kiểm tra sức khỏe định kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cat scratch fever (danh từ): một tên gọi khác của bệnh mèo cào.
    • Cat scratch fever is another term for cat scratch disease. (Sốt do mèo cào một tên gọi khác của bệnh mèo cào.)
Từ đồng nghĩa
  • Cat scratch fever: sốt do mèo cào (tên gọi thay thế cho "cat scratch disease").
  • Bartonellosis: bệnh do vi khuẩn Bartonella gây ra (bao gồm cả bệnh mèo cào).
Các cụm từ liên quan
  • To contract cat scratch disease: mắc bệnh mèo cào.
    • It is rare to contract cat scratch disease from a healthy indoor cat. (Rất hiếm khi mắc bệnh mèo cào từ một con mèo trong nhà khỏe mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • To scratch the surface: chạm vào bề mặt, chỉ mới hiểu sơ qua (không liên quan trực tiếp đến bệnh mèo cào, nhưng từ "scratch").
    • We have only scratched the surface of understanding cat scratch disease. (Chúng ta mới chỉ hiểu sơ qua về bệnh mèo cào.)