catégoriquement

Học thuật
Thân thiện
catégoriquement

Il a refusé catégoriquement de participer à la réunion.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dứt khoát, một cách quả quyết: Dùng để diễn tả một lời từ chối, một sự phủ nhận hoặc một tuyên bố được đưa ra một cách chắc chắn, không thể thay đổi không chút nghi ngờ nào.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a catégoriquement refusé notre offre. (Anh ấy đã từ chối lời đề nghị của chúng tôi một cách dứt khoát.)
    • Elle a nié catégoriquement les accusations. ( ấy đã phủ nhận những lời buộc tội một cách quả quyết.)
    • Le porte-parole l'a confirmé catégoriquement. (Người phát ngôn đã xác nhận điều đó một cách dứt khoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "catégoriquement opposé à quelque chose": hoàn toàn, dứt khoát phản đối điều đó.

    • Je suis catégoriquement opposé à cette loi. (Tôi hoàn toàn phản đối đạo luật này.)
  • "catégoriquement exclu": hoàn toàn bị loại trừ, tuyệt đối không thể xảy ra.

    • Une augmentation des impôts est catégoriquement exclue. (Việc tăng thuế hoàn toàn bị loại trừ.)
Biến thể từ gần giống
  • Catégorique (tính từ): dứt khoát, quả quyết.

    • un refus catégorique (một lời từ chối dứt khoát)
  • Catégorie (danh từ): hạng, loại, phạm trù.

    • appartenir à une catégorie sociale (thuộc về một tầng lớp xã hội)
Từ đồng nghĩa
  • Absolument: tuyệt đối, hoàn toàn.
  • Formellement: một cách rõ ràng, dứt khoát.
  • Nettement: một cách rõ ràng, dứt khoát.
  • Péremptoirement: một cách quả quyết, độc đoán.
Từ trái nghĩa
  • Partiellement: một cách một phần.
  • Éventuellement: có thể, tùy trường hợp.
  • Conditionnellement: một cáchđiều kiện.
catégoriquement

Il a refusé catégoriquement de participer à la réunion.

phó từ
  1. dứt khoát