cat's feet

cat's feet

A small patch of cat's feet grows along the sunny edge of a garden path.

Định nghĩa

Danh từ: cat's feet (cũng viết cat's-foot hoặc cat's foot) một loại cây thân thảo lâu năm, thấp, phủ lông trắng mịn hoa nhỏ màu trắng mọc thành chùm. Tên gọi này thường dùng để chỉ các loài thực vật thuộc chi Antennaria (họ Cúc), đặc biệt Antennaria dioica.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy cây , với những chiếc mềm mại như len.)
  • (Cây thường được tìm thấyvùng đất khô, cát pha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tread like cat's feet": đi nhẹ nhàng, êm ái (ẩn dụ từ đặc điểm mềm mại của cây).
    • She walked across the room with cat's feet, not making a sound. ( ấy bước qua phòng nhẹ nhàng như chân mèo, không gây ra tiếng động.)
Biến thể từ gần giống
  • Cat's foot (danh từ): tên gọi khác của , dùng để chỉ cùng một loại cây.
  • Cat's-ear (danh từ): một loại cây khác () cũng lông , nhưng khác biệt về hình dạng hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Pussytoes (danh từ): tên gọi thông dụng khác của cây trong tiếng Anh, do các chùm hoa giống như ngón chân mèo con.
  • Cudweed (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc họ Cúc phủ lông.
Các cụm từ liên quan
  • không nhiều cụm từ hay phrasal verbs phổ biến, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc văn thơ.
Thành ngữ liên quan
  • "Soft as cat's feet": mềm mại như chân mèo (thường dùng để miêu tả kết cấu của cây hoặc sự nhẹ nhàng).
    • The blanket felt as soft as cat's feet against her skin. (Chiếc chăn mềm mại như chân mèo khi chạm vào da ấy.)