cat's foot
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây thảo mộc lâu năm thấp (thuộc họ Cúc): "cat's foot" là một loại cây thảo mộc lâu năm, thân thấp, có lá phủ lông trắng mịn và hoa nhỏ màu trắng mọc thành chùm, thường mọc ở vùng đồng cỏ khô hoặc đất cát.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cat's foot phát triển tốt ở đất cát.)
- (Những người đi bộ đường dài thường thấy cây cat's foot dọc theo các lối mòn vào đầu mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cat's foot" trong y học dân gian: Loại cây này đôi khi được dùng để làm trà thảo mộc, có tác dụng giảm ho hoặc chống viêm nhẹ.
- Some herbalists recommend cat's foot tea for sore throats. (Một số nhà thảo dược khuyên dùng trà cat's foot cho chứng đau họng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cat's foot (cách viết khác): (dùng dấu gạch nối để chỉ cùng một loài cây).
- Catsfoot (n): cách viết ghép không dấu gạch nối, vẫn chỉ cùng một loại cây.
Từ đồng nghĩa
- Gnaphalium dioicum (tên khoa học): tên Latin của loài cây này.
- Cudweed (n): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Gnaphalium, bao gồm cả cat's foot.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ "cat's foot" vì đây là danh từ chỉ thực vật, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
- "As soft as a cat's foot": mềm mại như chân mèo (thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả bề mặt mềm mại, êm ái, thường liên quan đến lông của cây cat's foot).
- The moss on the rock was as soft as a cat's foot. (Lớp rêu trên tảng đá mềm mại như chân mèo.)
Lưu ý: Từ "cat's foot" trong tiếng Anh cũng có thể dùng để chỉ "chân mèo" (nghĩa đen), nhưng trong ngữ cảnh từ điển này, nó được giải thích theo nghĩa thực vật học như trên. Nếu gặp trong văn cảnh khác, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.