cat-mint

/'kætmint/
Học thuật
Thân thiện
cat-mint

A cat rubs its head against a clump of cat-mint in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bạc hà mèo: Một loại cây thuộc họ bạc hà (tên khoa học: Nepeta), thơm thường thu hút kích thích phản ứngmèo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I planted some cat-mint in the garden, and now the neighborhood cats won't leave it alone. (Tôi trồng một ít cây bạc hà mèo trong vườn, giờ những chú mèo trong xóm không chịu rời đi.)
    • Cat-mint is often used to make a calming herbal tea. (Cây bạc hà mèo thường được dùng để pha trà thảo mộc giúp thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a patch of cat-mint": một khóm/đám cây bạc hà mèo.
    • There's a patch of cat-mint growing wild by the fence. ( một khóm cây bạc hà mèo mọc dại bên hàng rào.)
Biến thể từ gần giống
  • Catnip (n): Một tên gọi phổ biến khác cho cùng một loại cây, thường chỉ loài .
    • My cat goes crazy for catnip. (Con mèo của tôi phát cuồng cây catnip.)
Từ đồng nghĩa
  • Nepeta: Tên gọi theo chi thực vật học.
  • Catnep: Một biến thể chính tả của "catnip".
cat-mint

A cat rubs its head against a clump of cat-mint in the garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây bạc hà mèo